Hotline: 0943.199.449

Địa chỉ: 75 Hoàng Văn Thụ, P15, Q.Phú Nhuận
cropped-logo.png

NAS: Định nghĩa, Tầm quan trọng của việc lưu trữ dữ liệu doanh nghiệp bằng thiết bị lưu trữ nối mạng

Sản phẩm nổi bật Mstar Corp:

Nội dung bài viết

Network Attached Storage (NAS) là một hệ thống lưu trữ tập trung được kết nối với mạng, cho phép người dùng truy cập và chia sẻ dữ liệu từ nhiều thiết bị khác nhau. Cùng tìm hiểu chi tiết về NAS là gì, đối tượng sử dụng ưu điểm và nhược điểm của ổ NAS, nguyên tắc lưu trữ, cách hoạt động, phân loại thiết bị NAS, tối ưu hóa hệ thống lưu trữ NAS và giải pháp Backup dữ liệu từ hệ thống lưu trữ NAS với FStorage chi tiết ngay bên dưới với Mstar Corp.

 

Network Attached Storage NAS là gì?

Network Attached Storage là gì
Network Attached Storage là gì

 

NAS – Network Attached Storage là hệ thống lưu trữ tập trung được kết nối với mạng, cho phép người dùng truy cập và chia sẻ dữ liệu từ nhiều thiết bị khác nhau. NAS thường được sử dụng cho mục đích lưu trữ cá nhân, lưu trữ doanh nghiệp, chia sẻ tệp, sao lưu dữ liệu và nhiều tính năng khác.

Ổ đĩa NAS được đặt tại nhà hoặc văn phòng của bạn, trong khi dịch vụ đám mây lưu trữ dữ liệu trên các máy chủ của nhà cung cấp (ví dụ như Google Drive, OneDrive, Dropbox…). Sử dụng ổ NAS cho phép bạn kiểm soát hoàn toàn dữ liệu của mình, trong khi sử dụng dịch vụ đám mây đòi hỏi bạn phải tin tưởng vào bảo mật và tính riêng tư của nhà cung cấp.

Mặc dù chi phí ban đầu của ổ NAS cao hơn so với dịch vụ đám mây, nhưng chi phí duy trì và nâng cấp lại thấp hơn. Bạn không phải trả phí hàng tháng hoặc hàng năm cho dung lượng lưu trữ, và cũng có thể mở rộng dung lượng bằng cách thêm các ổ đĩa mới.

 

Đối tượng sử dụng thiết bị lưu trữ NAS

Ai cần dùng thiết bị lưu trữ NAS
Ai cần dùng thiết bị lưu trữ NAS

 

NAS phù hợp với mọi đối tượng từ cá nhân, gia đình cho đến doanh nghiệp và sẽ giúp bạn giải quyết nhu cầu bạn cần lưu trữ.

 

Đối tượng doanh nghiệp

Các doanh nghiệp cần giải pháp lưu trữ an toàn, hiệu quả và có thể mở rộng để lưu trữ dữ liệu quan trọng, chia sẻ tệp tin giữa nhân viên, sao lưu dữ liệu và truy cập dữ liệu từ xa hãy chọn NAS. Thiết bị lưu trữ NAS cung cấp dung lượng lưu trữ lớn, khả năng chia sẻ tệp tin an toàn, tính năng sao lưu dữ liệu tự động và truy cập dữ liệu từ xa mọi lúc mọi nơi.

Bên cạnh đó nó còn giúp bạn bảo vệ dữ liệu quan trọng khỏi mất mát do sự cố phần cứng, phần mềm hoặc lỗi của người dùng, nâng cao hiệu quả công việc và năng suất làm việc cho nhân viên, tiết kiệm chi phí đầu tư cho hệ thống lưu trữ và bảo mật dữ liệu cho doanh nghiệp một cách tối ưu.

 

Đối tượng cá nhân, gia đình

Cá nhân và gia đình cần giải pháp lưu trữ an toàn, dễ dàng truy cập và chia sẻ ảnh, video, nhạc, tài liệu và các tệp tin khác. Với khả năng cung cấp dung lượng lưu trữ lớn, NAS cho phép cá nhân, gia đình truy cập dữ liệu từ mọi thiết bị, tính năng chia sẻ tệp tin dễ dàng và sao lưu dữ liệu tự động.

Ngoài ra, nó còn mang đến cho bạn rất nhiều lợi ích khác như: Bảo vệ kho tàng ảnh, video, chia sẻ với người thân một cách nhanh chóng, lưu trữ và phát trực tiếp nội dung đa phương tiện đến các thiết bị được kết nối, tiết kiệm chi phí cho dịch vụ lưu trữ đám mây.

 

Ưu điểm và nhược điểm của ổ NAS là gì?

Mỗi giải pháp lưu trữ dữ liệu đều có những ưu điểm, nhược điểm riêng và NAS cũng vậy. Hãy cùng tìm hiểu ưu điểm và hạn chế của ổ NAS ngay bên dưới.

 

Ưu điểm của ổ NAS

  • Tốc độ: Với tốc độ truy cập dữ liệu cao, NAS giúp bạn truy cập và chia sẻ tệp tin nhanh chóng và hiệu quả.
  • Dễ dàng sử dụng: Với giao diện thông minh, NAS dễ dàng cài đặt và sử dụng, ngay cả đối với những người dùng không chuyên về máy tính.
  • Đa chức năng: NAS có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như lưu trữ dữ liệu, chia sẻ tệp tin, sao lưu dữ liệu, truy cập dữ liệu từ xa, phát trực tiếp nội dung đa phương tiện và hơn nữa.
  • Lưu trữ tập trung: Giải pháp này lưu trữ tất cả dữ liệu của bạn ở một nơi trung tâm, giúp bạn dễ dàng quản lý và truy cập dữ liệu.
  • Đa nền tảng: Người dùng dễ dàng truy cập NAS từ nhiều thiết bị khác nhau như máy tính, điện thoại thông minh, máy tính bảng và Smart TV.
  • Truy cập từ xa: NAS cho phép bạn truy cập dữ liệu của mình từ mọi nơi có kết nối internet, giúp bạn làm việc và giải trí hiệu quả hơn.

 

2 lợi ích của NAS đối với doanh nghiệp

Triển khai đám mây riêng cho các tổ chức: NAS đóng vai trò như một trung tâm lưu trữ dữ liệu tập trung cho doanh nghiệp, mang đến nhiều lợi ích vượt trội so với các giải pháp lưu trữ truyền thống. Doanh nghiệp có thể lưu trữ an toàn một lượng lớn dữ liệu quan trọng trên NAS, đảm bảo tính bảo mật và khả năng truy cập nhanh chóng.

NAS còn hỗ trợ tính năng sao lưu dữ liệu tự động, giúp doanh nghiệp dễ dàng khôi phục dữ liệu trong trường hợp xảy ra sự cố. Nhờ khả năng truy cập dữ liệu từ xa mọi lúc mọi nơi, nhân viên có thể làm việc hiệu quả hơn, bất kể vị trí địa lý hay thiết bị sử dụng.

Giải pháp lưu trữ cục bộ linh hoạt cho các doanh nghiệp nhỏ: So với việc sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây, NAS mang lại lợi thế về chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn. Doanh nghiệp có thể tiết kiệm chi phí lâu dài nhờ khả năng mở rộng dung lượng lưu trữ dễ dàng bằng cách thêm ổ cứng mới khi cần thiết, thay vì phải mua sắm hệ thống lưu trữ mới hoàn toàn. NAS cũng có tuổi thọ cao và ít cần bảo trì, góp phần tối ưu hóa chi phí vận hành cho doanh nghiệp.

 

Nhược điểm của ổ NAS

  • An ninh: Ổ NAS rất dễ bị tấn công mạng, đánh cắp dữ liệu nếu không cấu hình bảo mật tốt. Vì mức độ bảo mật mặc định thấp nên người dùng cần điều chỉnh cho phù hợp. Ngoài ra bạn cần cập nhật thường xuyên để tránh nguy cơ nhiễm virus.
  • Độ tin cậy: Nếu ổ cứng bị hỏng hóc sẽ rất dễ gây ra mất dữ liệu. Ngoài ra lỗi phần mềm có thể gây gián đoạn hoạt động hoặc mất dữ liệu. Người dùng cũng cần bảo trì thường xuyên để đảm bảo ổ NAS hoạt động ổn định.
  • Quản lý phức tạp: Cấu hình và quản lý của NAS tương đối phức tạp, cần kiến thức chuyên môn. Đối với việc quản lý nhiều NAS trong hệ thống lớn, người dùng cũng sẽ gặp khó khăn.
  • Khó điều chỉnh quy mô nhanh chóng: Mở rộng dung lượng tốn kém và mất thời gian do đó bạn cần nâng cấp phần cứng thường xuyên khó khăn để đáp ứng nhu cầu thay đổi nhanh chóng.
  • Không đảm bảo dịch vụ: Doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm vận hành và bảo trì NAS. Khi ổ NAS bị gặp vấn đề, việc khắc phục cũng rất tốn kém và mất thời gian.

 

Tính ứng dụng của ổ NAS

NAS được ứng dụng rộng rãi cho cá nhân, gia đình, tổ chức để:

  • Tập trung dữ liệu: Lưu trữ tập trung cho tất cả dữ liệu của doanh nghiệp, giúp dễ dàng quản lý, truy cập và bảo mật.
  • Lưu trữ và chia sẻ file: Lưu trữ và chia sẻ file an toàn cho nhân viên, khách hàng và đối tác. Hỗ trợ nhiều giao thức chia sẻ file như SMB, NFS, FTP,…
  • Đồng bộ với các thiết bị: Đồng bộ dữ liệu tự động giữa NAS và các thiết bị di động, máy tính cá nhân. Đảm bảo dữ liệu luôn được cập nhật và đồng nhất trên mọi thiết bị.
  • Video Streaming: Lưu trữ và phát trực tiếp video chất lượng cao cho các mục đích giải trí, giáo dục hoặc đào tạo. Hỗ trợ nhiều định dạng video và codec phổ biến.
  • Chia sẻ hình ảnh: Lưu trữ và chia sẻ hình ảnh an toàn cho gia đình, bạn bè hoặc đồng nghiệp. Tạo album ảnh trực tuyến để dễ dàng truy cập và chia sẻ.
  • Itune Streaming: Lưu trữ và phát trực tiếp nhạc, podcast và audiobook từ thư viện iTunes. Tận hưởng âm nhạc mọi lúc mọi nơi mà không cần kết nối internet.
  • Truy cập từ xa: Truy cập dữ liệu NAS từ mọi nơi trên thế giới thông qua internet giúp bạn làm việc hiệu quả hơn, bất kể vị trí địa lý hay thiết bị sử dụng.
  • Ứng dụng di động: Quản lý NAS và truy cập dữ liệu từ xa thông qua ứng dụng di động. Dễ dàng kiểm tra dung lượng lưu trữ, chia sẻ file và quản lý cài đặt.
  • Đồng bộ đám mây: Đồng bộ dữ liệu NAS với các dịch vụ lưu trữ đám mây như Dropbox, Google Drive,… Bảo vệ dữ liệu an toàn và truy cập dữ liệu từ mọi nơi.
  • Lưu trữ cơ sở hạ tầng máy tính ảo: Lưu trữ và triển khai máy tính ảo trên NAS. Tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa hiệu suất sử dụng tài nguyên.
  • Truyền phát tệp truyền thông và tệp siêu dữ liệu: Truyền phát video, nhạc, hình ảnh và các tệp đa phương tiện khác tới các thiết bị gia đình. Quản lý và truy cập tệp siêu dữ liệu để tìm kiếm nội dung dễ dàng hơn.
  • Tạo các kho lưu trữ dữ liệu hoạt động hoặc để sao lưu dữ liệu và phục hồi sau thảm họa: Lưu trữ dữ liệu hoạt động cho các ứng dụng kinh doanh quan trọng. Sao lưu dữ liệu thường xuyên để bảo vệ khỏi mất dữ liệu do sự cố phần cứng, phần mềm hoặc lỗi của người dùng.
  • Thử nghiệm và phát triển các ứng dụng: Cung cấp môi trường thử nghiệm an toàn và riêng biệt để phát triển các ứng dụng mới và giúp các nhà phát triển phần mềm dễ dàng kiểm tra và triển khai ứng dụng.
  • Sao lưu dữ liệu: Sao lưu dữ liệu từ máy tính, máy chủ và các thiết bị khác sang NAS.
  • Bảo vệ dữ liệu an toàn khỏi mất mát do sự cố phần cứng, phần mềm hoặc lỗi của người dùng.
  • Hỗ trợ các tác vụ khác: Hỗ trợ nhiều dịch vụ và ứng dụng khác như máy chủ web, máy chủ email, máy chủ FTP,…
  • Mở rộng chức năng của NAS để đáp ứng nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp.

Ví dụ về trường hợp sử dụng NAS: Công ty A là một công ty thiết kế đồ họa với 20 nhân viên. Họ sử dụng NAS để lưu trữ tất cả các dự án thiết kế, hình ảnh và tệp của mình. NAS giúp họ dễ dàng truy cập và chia sẻ dữ liệu với nhau, đồng thời bảo vệ dữ liệu an toàn khỏi mất mát. Nhờ NAS, công ty A có thể làm việc hiệu quả hơn và hoàn thành dự án nhanh chóng hơn.

 

Các thành phần của một ổ NAS

Ổ NAS bao gồm 4 thành phần chính là ổ lưu trữ vật lý, CPU hệ điều hành và giao diện mạng.

Ổ lưu trữ vật lý

Ổ lưu trữ vật lý là bộ phận quan trọng nhất của NAS, dùng để lưu trữ dữ liệu của người dùng, bao gồm tài liệu, hình ảnh, video, nhạc,… Dữ liệu được lưu trữ trên các ổ cứng (HDD hoặc SSD) được lắp đặt bên trong NAS cho phép người dùng mở rộng dung lượng lưu trữ bằng cách thêm ổ cứng mới.

Ví dụ: Ổ cứng HDD có dung lượng lớn, giá thành rẻ, phù hợp cho lưu trữ dữ liệu không cần truy cập thường xuyên. Ổ cứng SSD có tốc độ truy cập nhanh hơn, nhưng giá thành cao hơn, phù hợp cho lưu trữ dữ liệu cần truy cập thường xuyên.

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

Đây là “Não bộ” của NAS, chịu trách nhiệm xử lý các tác vụ như đọc/ghi dữ liệu, quản lý hệ thống, chạy ứng dụng,… Nó ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của NAS, tốc độ truy cập dữ liệu và khả năng chạy nhiều ứng dụng cùng lúc. CPU nhận lệnh từ người dùng và xử lý các tác vụ tương ứng.

Ví dụ: NAS sử dụng CPU Intel hoặc AMD, với nhiều lõi và tốc độ xử lý cao, phù hợp cho nhu cầu sử dụng cao.

Hệ điều hành

Hệ điều hành chính là phần mềm điều khiển và quản lý hoạt động của NAS nhằm cung cấp giao diện người dùng, quản lý tài khoản, chia sẻ file, cài đặt ứng dụng,…Hệ điều hành NAS có nhiều phiên bản khác nhau, phổ biến nhất là QNAP QTS, Synology DSM, Asustor ADM,… Mỗi hệ điều hành sẽ có cách hoạt động khác nhau.

Ví dụ: Synology DSM là hệ điều hành NAS phổ biến, được đánh giá cao về tính năng và khả năng tương thích.

Giao diện mạng

Giao diện mạng là cổng kết nối NAS với mạng internet hoặc mạng nội bộ cho phép người dùng truy cập dữ liệu NAS từ xa và chia sẻ dữ liệu với các thiết bị khác. Giao diện mạng cũng cho phép NAS kết nối mạng qua cổng Ethernet hoặc Wi-Fi vô cùng đơn giản.

Ví dụ: NAS sử dụng cổng Gigabit Ethernet cho tốc độ truyền dữ liệu cao, phù hợp cho nhu cầu sử dụng mạng internet tốc độ cao.

 

Nguyên tắc lưu trữ cơ bản của thiết bị NAS là gì?

Nguyên tắc lưu trữ cơ bản của thiết bị NAS là gì
Nguyên tắc lưu trữ cơ bản của thiết bị NAS là gì

 

Mỗi thiết bị NAS luôn luôn đáp ứng 4 nguyên tắc lưu trữ cơ bản là lưu trữ tệp, lưu trữ khối dữ liệu, lưu trữ đối tượng, lưu trữ tệp và khối dữ liệu và đối tượng

  • Lưu trữ tệp: Đây là phương pháp lưu trữ dữ liệu truyền thống, chia dữ liệu thành các tệp riêng biệt có thể được truy cập và quản lý dễ dàng. Dữ liệu sẽ được lưu trữ trong hệ thống phân cấp thư mục, mỗi tệp có tên, định dạng và kích thước riêng. Ví dụ: Lưu trữ tài liệu, hình ảnh, video, nhạc:
  • Lưu trữ khối dữ liệu: Dữ liệu được chia thành các khối có kích thước cố định, thường là 4KB hoặc 8KB, được lưu trữ và quản lý độc lập. Hệ thống NAS hoạt động bằng cách theo dõi vị trí của từng khối dữ liệu, cho phép truy cập nhanh chóng và hiệu quả. Ví dụ: Lưu trữ ảo hóa, cơ sở dữ liệu,…
  • Lưu trữ đối tượng: Dữ liệu được lưu trữ dưới dạng các đối tượng không phân chia, mỗi đối tượng có siêu dữ liệu mô tả nội dung và thuộc tính. Hệ thống NAS cho phép lưu trữ và quản lý đối tượng dựa trên siêu dữ liệu, cho phép truy cập linh hoạt và hiệu quả. Ví dụ: Lưu trữ đám mây, lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc,..
  • Lưu trữ tệp và khối dữ liệu và đối tượng: Là sự kết hợp các phương pháp lưu trữ trên để đáp ứng nhu cầu lưu trữ đa dạng. Với nguyên tắc này, NAS sử dụng phương pháp lưu trữ phù hợp nhất cho từng loại dữ liệu, tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm dung lượng lưu trữ. Ví dụ: Lưu trữ đồng thời tài liệu, ảo hóa, dữ liệu đám mây,…

 

NAS hoạt động như thế nào?

NAS hoạt động như thế nào
NAS hoạt động như thế nào

 

NAS hoạt động dựa trên các giao thức mạng và hệ thống tệp để giao tiếp và xử lý dữ liệu. Dưới đây là hai khía cạnh chính:

Giao thức giao tiếp

Đây là quy tắc giao tiếp giữa NAS và các thiết bị khác trên mạng. Với giao thức này, NAS sử dụng các giao thức mạng như TCP/IP, HTTP, FTP,… để truyền dữ liệu và tương tác với các thiết bị khác.

Giao thức xử lý định dạng tệp

Đây là quy tắc xử lý các định dạng tệp khác nhau trên NAS. Nhờ giao thức này, NAS sử dụng các giao thức xử lý định dạng tệp để đọc, ghi và quản lý dữ liệu trong các định dạng khác nhau.

Một số giao thức xử lý định dạng tệp phổ biến cho NAS bao gồm:

  • Hệ thống tệp mạng (NFS): Cho phép chia sẻ file và thư mục giữa các hệ điều hành Unix và Linux như TXT, PDF, OGG, FLAC,…
  • Khối thông điệp máy chủ (SMB): Hỗ trợ chia sẻ file và thư mục trên hệ điều hành Windows và macOS như DOCX, XLSX, PPTX, MP3, MP4,…
  • Giao thức phân phối tệp Apple (AFP): Hỗ trợ các định dạng tệp macOS và iOS như Pages, Numbers, Keynote, AAC, AIFF,…

 

Có những loại thiết bị NAS nào?

Có 3 loại khác nhau, đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng của người dùng là: NAS dựa trên máy chủ, NAS tăng quy mô theo tài nguyên và NAS tăng quy mô theo phiên bản

 

NAS dựa trên máy chủ

NAS dựa trên máy chủ được xây dựng từ các linh kiện máy tính cao cấp, cung cấp hiệu suất mạnh mẽ và khả năng mở rộng cao. Ưu điểm của loại NAS này là hiệu suất cao, dung lượng lưu trữ lớn, hỗ trợ nhiều ứng dụng và dịch vụ. Tuy nhiên, NAS dựa trên máy chủ cũng có nhược điểm là giá thành cao, tiêu thụ điện năng lớn và phức tạp trong cài đặt và quản lý. Ví dụ cho loại NAS này là Synology RackStation, QNAP TS-x87U, ASUSTOR AS7108T.

 

NAS tăng quy mô theo tài nguyên

NAS tăng quy mô theo tài nguyên cho phép người dùng mở rộng dung lượng lưu trữ và hiệu suất theo nhu cầu bằng cách thêm ổ cứng hoặc RAM mới. Loại NAS này có ưu điểm là linh hoạt, dễ dàng mở rộng và phù hợp cho nhu cầu lưu trữ tăng dần. Tuy nhiên, NAS tăng quy mô theo tài nguyên cũng có thể tốn kém hơn NAS thông thường khi mở rộng dung lượng lớn. Ví dụ cho loại NAS này là Synology DiskStation DS918+, QNAP TVS-x82T, ASUSTOR AS6302T.

 

NAS tăng quy mô theo phiên bản

NAS tăng quy mô theo phiên bản cung cấp nhiều phiên bản với cấu hình và dung lượng lưu trữ khác nhau, phù hợp với nhiều ngân sách và nhu cầu sử dụng. Loại NAS này có ưu điểm là giá thành đa dạng, dễ dàng lựa chọn và phù hợp cho nhu cầu sử dụng cơ bản. Tuy nhiên, NAS tăng quy mô theo phiên bản cũng có nhược điểm là khả năng mở rộng hạn chế và hiệu suất không cao bằng NAS dựa trên máy chủ. Ví dụ cho loại NAS này là Synology DiskStation DS220+, QNAP TS-231P, ASUSTOR AS3102T.

Tuy NAS được ưa chuộng nhưng vẫn còn nhiều giới hạn, nên mỗi người dùng cần có những giải pháp/idea để nas được tối ưu nhất, giảm thiểu các khuyết điểm của NAS cho phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình.

 

Làm thế nào để tối ưu hóa hệ thống lưu trữ NAS?

Làm thế nào để tối ưu hoá hệ thống lưu trữ NAS
Làm thế nào để tối ưu hoá hệ thống lưu trữ NAS

 

Để tối ưu hóa hệ thống lưu trữ NAS, người dùng có thể tham khảo những phương pháp sau:

  • Bổ sung thêm thiết bị NAS: Sử dụng nhiều NAS cho mục đích khác nhau hoặc tạo cụm NAS để tăng dung lượng lưu trữ, chia sẻ dữ liệu hiệu quả và bảo vệ dữ liệu tốt hơn.
  • Lưu trữ hợp nhất: Áp dụng lưu trữ tập trung để dễ dàng quản lý dữ liệu hoặc lưu trữ theo tầng để tiết kiệm chi phí và tối ưu hiệu quả truy cập.
  • Lưu trữ đám mây: Sao lưu dữ liệu NAS lên đám mây để bảo vệ dữ liệu và sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây cho dữ liệu ít truy cập để tiết kiệm dung lượng lưu trữ NAS.

 

10 Điều Cần Lưu Ý Khi Sử Dụng Thiết Bị Lưu Trữ NAS

NAS mang đến giải pháp lưu trữ linh hoạt và hiệu quả, tuy nhiên để tối ưu hóa hiệu suất và đảm bảo an toàn cho dữ liệu, người dùng cần lưu ý một số yếu tố quan trọng sau:

1. Lựa chọn thiết bị nas phù hợp (Ổ cứng, cpu, ram) mỗi cái list ra các trường hợp và phương án có thể tham khảo

Ổ cứng:

  • Loại ổ cứng: Ổ cứng HDD dung lượng lớn, giá rẻ, phù hợp cho lưu trữ dữ liệu ít truy cập; Ổ cứng SSD tốc độ truy cập nhanh, phù hợp cho lưu trữ hệ điều hành, ứng dụng và dữ liệu truy cập thường xuyên.
  • Dung lượng ổ cứng: Lựa chọn dung lượng phù hợp với nhu cầu lưu trữ hiện tại và dự kiến ​​tương lai.

CPU và RAM:

  • CPU: Chọn CPU có hiệu năng phù hợp với nhu cầu sử dụng. Ví dụ: CPU Intel Celeron/Pentium phù hợp cho nhu cầu lưu trữ cơ bản; CPU Intel Core i3/i5/i7 phù hợp cho nhu cầu lưu trữ cao và chạy nhiều ứng dụng.
  • RAM: Dung lượng RAM tối thiểu 2GB, khuyến nghị 4GB trở lên để đảm bảo hiệu suất NAS mượt mà.

2. Đảm bảo bảo mật

  • Kích hoạt mã hóa dữ liệu: Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép bằng cách mã hóa ổ cứng NAS.
  • Cài đặt tường lửa: Ngăn chặn truy cập trái phép vào NAS từ bên ngoài.
  • Sử dụng mật khẩu mạnh: Sử dụng mật khẩu mạnh và riêng biệt cho tài khoản NAS và người dùng.
  • Cập nhật phần mềm NAS: Cài đặt bản cập nhật phần mềm NAS thường xuyên để vá lỗi bảo mật.

3. Sao lưu định kỳ

  • Sao lưu dữ liệu NAS sang ổ cứng gắn ngoài hoặc dịch vụ lưu trữ đám mây: Đảm bảo dữ liệu được bảo vệ khỏi mất mát do hỏng ổ cứng hoặc sự cố NAS.
  • Lập lịch sao lưu tự động: Sao lưu dữ liệu định kỳ để tiết kiệm thời gian và công sức.
  • Kiểm tra tính toàn vẹn của bản sao lưu: Đảm bảo bản sao lưu có thể phục hồi được khi cần thiết.

4. Quản lý không gian lưu trữ

  • Theo dõi dung lượng lưu trữ: Sử dụng các công cụ giám sát NAS để theo dõi dung lượng lưu trữ còn lại.
  • Xóa dữ liệu không cần thiết: Xóa các tập tin, thư mục và ứng dụng không sử dụng để giải phóng dung lượng lưu trữ.
  • Sử dụng tính năng nén dữ liệu: Nén dữ liệu để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.
  • Lưu trữ dữ liệu ít truy cập trên ổ cứng dung lượng lớn: Giảm chi phí lưu trữ cho dữ liệu ít truy cập.

5. Bảo trì và cập nhật

  • Giữ ổ NAS luôn sạch sẽ và khô ráo: Đảm bảo NAS hoạt động tốt và kéo dài tuổi thọ.
  • Kiểm tra ổ cứng định kỳ: Phát hiện và khắc phục sự cố ổ cứng sớm để tránh mất dữ liệu.
  • Cập nhật phần mềm NAS: Cài đặt bản cập nhật phần mềm NAS thường xuyên để vá lỗi bảo mật và cải thiện hiệu suất.

6. Sao lưu cấu hình

  • Sao lưu cấu hình NAS: Bảo vệ cài đặt và cấu hình NAS để dễ dàng khôi phục khi cần thiết.
  • Lưu trữ bản sao lưu cấu hình ở nơi an toàn: Tránh mất mát bản sao lưu cấu hình.

7. Đồng bộ hóa dữ liệu

  • Đồng bộ hóa dữ liệu NAS với các thiết bị khác: Giữ dữ liệu luôn cập nhật trên nhiều thiết bị.
  • Sử dụng dịch vụ đồng bộ hóa đám mây: Đồng bộ hóa dữ liệu NAS với dịch vụ lưu trữ đám mây để truy cập dữ liệu từ mọi nơi.

8. Xem xét yêu cầu kết nối mạng

  • Chọn giao diện mạng phù hợp: Gigabit Ethernet cho tốc độ truyền dữ liệu nhanh; 10GbE hoặc cao hơn cho nhu cầu truyền dữ liệu cao.
  • Cài đặt NAS ở vị trí có kết nối mạng ổn định: Đảm bảo truy cập dữ liệu NAS mượt mà.

9. Lưu ý về hiệu năng

  • Số lượng người dùng truy cập đồng thời: Lựa chọn NAS có hiệu năng phù hợp với số lượng người dùng truy cập.
  • Loại ứng dụng sử dụng: Chọn NAS có hiệu năng phù hợp với nhu cầu sử dụng ứng dụng.

10. Tìm hiểu về tính năng và quản lý NAS

  • Khám phá các tính năng NAS: NAS hiện đại cung cấp nhiều tính năng như chia sẻ file, truy cập từ xa, sao lưu dữ liệu, quản lý người dùng, hỗ trợ ứng dụng,…
  • Lựa chọn NAS có giao diện quản lý dễ sử dụng: Dễ dàng cài đặt, cấu hình và quản lý NAS mà không cần kiến thức chuyên môn.
  • Tham khảo tài liệu hướng dẫn và cộng đồng NAS: Tìm hiểu thêm về cách sử dụng NAS hiệu quả và giải quyết các vấn đề gặp phải.

 

Cách chọn mua thiết bị NAS dựa trên nhu cầu sử dụng

Bên dưới là gợi ý cách chọn mua thiết bị NAS dựa trên nhu cầu sử dụng mà bạn cần lưu ý:

Xem xét nhu cầu người dùng gia đình

Đối tượng này thường có nhu cầu lưu trữ ảnh, video, nhạc, tài liệu cá nhân; dung lượng lưu trữ vừa phải (2TB – 4TB); giá thành hợp lý; dễ sử dụng.

Lời khuyên: Chọn NAS 2 ổ cứng, hỗ trợ RAID 1 để bảo vệ dữ liệu. Ưu tiên tính năng chia sẻ file dễ dàng, truy cập từ xa tiện lợi. Lựa chọn giao diện quản lý đơn giản, thân thiện với người dùng.

Người yêu phim ảnh, âm nhạc

Cần Lưu trữ phim ảnh, âm nhạc chất lượng cao; dung lượng lưu trữ lớn (4TB – 8TB hoặc cao hơn); hiệu suất tốt; hỗ trợ giải trí.

Lời khuyên: Chọn NAS 4 ổ cứng trở lên, hỗ trợ RAID 5 hoặc RAID 6 để bảo vệ dữ liệu và tối ưu hiệu suất. Ưu tiên NAS có CPU mạnh mẽ, RAM dung lượng lớn để đảm bảo truy cập và stream dữ liệu mượt mà. Tìm kiếm NAS hỗ trợ các tính năng giải trí như DLNA, Plex để tận hưởng trải nghiệm âm thanh, hình ảnh sống động.

Văn phòng, trung tâm ngoại ngữ, tin học

Các người dùng này thường yêu cầu cao về lưu trữ phim ảnh, âm nhạc chất lượng cao; dung lượng lưu trữ lớn (4TB – 8TB hoặc cao hơn); hiệu suất tốt; hỗ trợ giải trí.

Lời khuyên: Chọn NAS 4 ổ cứng trở lên, hỗ trợ RAID 5 hoặc RAID 6 để bảo vệ dữ liệu và tối ưu hiệu suất. Ưu tiên NAS có CPU mạnh mẽ, RAM dung lượng lớn để đảm bảo truy cập và stream dữ liệu mượt mà. Tìm kiếm NAS hỗ trợ các tính năng giải trí như DLNA, Plex để tận hưởng trải nghiệm âm thanh, hình ảnh sống động.

Hệ thống giám sát an ninh

Hệ thống này có nhu cầu lưu trữ video ghi hình từ camera giám sát; dung lượng lưu trữ lớn (tùy theo số lượng camera và thời gian lưu trữ); hiệu suất cao; hỗ trợ giám sát.

Lời khuyên: Chọn NAS nhiều ổ cứng, hỗ trợ RAID 5 hoặc RAID 6 để đảm bảo an toàn dữ liệu và tối ưu hiệu suất lưu trữ video.Ưu tiên NAS có CPU mạnh mẽ, RAM dung lượng lớn để đáp ứng nhu cầu ghi và truy cập video mượt mà. Tìm kiếm NAS hỗ trợ các tính năng giám sát như ONVIF, Motion Detection để quản lý hệ thống camera hiệu quả.

Dựa trên các tiêu chí và lời khuyên ở trên, bạn có thể tham khảo các bài đánh giá, so sánh NAS để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình. Nên ưu tiên mua NAS từ nhà cung cấp uy tín như Mstar Corp để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ sau bán hàng.

 

So sánh NAS, SAN, cloud và DAS

Ngoài NAS, Ba phương pháp lưu trữ được ưa chuộng hiện nay là SAN, Cloud và DAS, mỗi loại sở hữu những ưu điểm và nhược điểm riêng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng.

Tiêu chí SAN Cloud Storage NAS DAS
Hiệu suất Rất cao Trung bình Cao Trung bình
Khả năng mở rộng Linh hoạt Không giới hạn Linh hoạt Hạn chế
Chi phí đầu tư Cao Thấp Trung bình Thấp
Tính sẵn sàng Cao Cao Cao Trung bình
Bảo mật Tốt Tùy thuộc nhà cung cấp Tốt Tốt
Khả năng chia sẻ dữ liệu Cao Cao Cao Thấp
Quản lý Phức tạp Dễ dàng Dễ dàng Dễ dàng
Vị trí lưu trữ Tại chỗ Trên đám mây Tại chỗ Tại chỗ

 

Trường hợp sử dụng:

Nên chọn SAN khi doanh nghiệp cần:

  • Hiệu suất truy cập dữ liệu cực cao.
  • khả năng mở rộng linh hoạt để đáp ứng nhu cầu lưu trữ tăng cao.
  • Chia sẻ dữ liệu cao giữa nhiều máy chủ.
  • Tính sẵn sàng cao cho dữ liệu quan trọng
  • Đảm bảo ngân sách cao cho việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng lưu trữ.

Nên chọn Cloud Storage khi doanh nghiệp cần:

  • Giải pháp lưu trữ linh hoạt và dễ triển khai.
  • Khả năng mở rộng không giới hạn.
  • Tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu cho phần cứng và bảo trì.
  • Truy cập dữ liệu từ mọi nơi trên thế giới.
  • Có thể chấp nhận rủi ro về bảo mật dữ liệu nhất định.

Nên chọn NAS khi doanh nghiệp cần:

  • Giải pháp lưu trữ dung lượng lớn, dễ dàng chia sẻ dữ liệu cho nhiều người dùng.
  • Truy cập dữ liệu tốc độ cao nội bộ mạng.
  • Tiết kiệm chi phí so với SAN.
  • Lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc như hình ảnh, video.
  • Đảm bảo được khả năng quản trị hệ thống lưu trữ cơ bản.

Doanh nghiệp nên chọn DAS:

  • Giải pháp lưu trữ đơn giản và tiết kiệm chi phí
  • Yêu cầu hiệu suất truy cập dữ liệu nhanh chóng cho máy chủ đơn lẻ.
  • Nhu cầu lưu trữ dữ liệu cơ bản.
  • Không cần chia sẻ dữ liệu giữa nhiều máy chủ.
  • Doanh nghiệp có khả năng quản trị hệ thống lưu trữ cơ bản.

 

Giải pháp Backup dữ liệu từ hệ thống lưu trữ NAS với FStorage

Ngày nay, việc lưu trữ và bảo vệ dữ liệu đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với mọi doanh nghiệp. Hệ thống lưu trữ NAS (Network Attached Storage) là lựa chọn phổ biến cho nhu cầu lưu trữ dung lượng lớn, nhưng việc đảm bảo an toàn cho kho dữ liệu khổng lồ luôn là vấn đề cần thiết.

Giải pháp Backup dữ liệu từ hệ thống lưu trữ NAS với FStorage cloud và NAS ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu này, mang đến sự hỗ trợ toàn diện và linh hoạt cho doanh nghiệp.

Ngoài giải pháp lưu trữ đám mây truyền thống, NAS còn cung cấp giải pháp đám mây riêng thông qua Synology Drive. Doanh nghiệp có thể lựa chọn giải pháp phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình.

 

Hướng dẫn cách Backup dữ liệu từ máy tính cá nhân lên Nas Synology bằng Synology Drive

Để Backup dữ liệu từ máy tính cá nhân lên Nas Synology bằng Synology Drive, bạn cần thực hiện theo những bước sau:

  • Bước 1: Tải phần mềm Synology Drive Client
  • Bước 2: Tiến hành cài đặt phần mềm sau đó kết nối với NAS Synology bằng cách nhập Quick Connect ID hoặc địa chỉ IP của NAS, sau đó nhập tài khoản và mật khẩu.
  • Bước 3: Lựa chọn phương thức Backup sau khi kết nối thành công. Hãy lựa chọn Sync Task (đồng bộ dữ liệu) hoặc Backup Task (sao lưu dữ liệu). Ở đây ta sẽ chọn Backup Task
  • Bước 4: Chọn thư mục cần backup và thư mục chứa dữ liệu
  • Bước 5: Chọn 1 trong 3 hình thức backup phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình
    • Continuous backup: Sao lưu liên tục, mỗi khi có thay đổi trong thư mục, hệ thống sẽ tự động đồng bộ
    • Manual Backup: Chỉ sao lưu khi bạn chọn Back Up Now
    • Scheduled Backup: Sao lưu theo thời gian đã được đánh dấu


Nhìn chung, NAS là giải pháp lưu trữ dữ liệu thông minh, mang đến nhiều lợi ích cho mọi doanh nghiệp. Với khả năng lưu trữ dung lượng lớn, dễ dàng truy cập và chia sẻ, bảo mật cao, khả năng mở rộng linh hoạt, tiết kiệm chi phí và đa dạng ứng dụng, NAS là lựa chọn tối ưu cho nhu cầu lưu trữ dữ liệu ngày càng tăng của doanh nghiệp trong kỷ nguyên số.

MODEL NAS SYNOLOGY ĐỀ XUẤT DÀNH CHO BẠN

Model
NAS Synology DS223 NAS Synology DS224+ NAS Synology DS923+ NAS Synology DS1522+
Số users 10 – 20 người 20 – 30 người 50 – 100 người 100 – 150 người
Số bay 2-bay 2-bay 4-bay có thể mở rộng lên 9-bay 5 bays có thể mở rộng thành 15 bays
RAM 2 GB DDR4 2 GB DDR4 4 GB DDR4 8 GB DDR4
Hỗ Trợ SSD 3.5″ SATA HDD 2.5″ SATA SSD 3.5″ SATA HDD 2.5″ SATA SSD 2.5 “SATA SSD M.2 2280 NVMe SSD 2.5 “SATA SSD M.2 2280 NVMe SSD
M.2 drive bay 0 0 2 (NVMe) 2 (NVMe)
Kiến thức
Kiến thức mới cập nhật