🚛 Freeship toàn quốc

Hỗ trợ Online Trọn Đời

Tặng gói cài đặt NAS trị giá 3.300.000 VNĐ

Miễn phí tư vấn giải pháp

🚛 Freeship toàn quốc
Hỗ trợ Online Trọn Đời
Tặng gói cài đặt NAS trị giá 3.300.000 VNĐ
Miễn phí tư vấn giải pháp

Hotline: 0943.199.449

Địa chỉ: 75 Hoàng Văn Thụ, P15, Q.Phú Nhuận
cropped-logo.png

DSL: định nghĩa, vai trò và ưu nhược điểm của DSL

Top Best Seller NAS 2024:

Nội dung bài viết

DSL hay Digital Subscriber Line, không còn là một khái niệm xa lạ trong thời đại công nghệ số phát triển vượt bậc. Nhưng liệu bạn có thực sự hiểu rõ về DSL và tầm quan trọng của nó trong cuộc sống hàng ngày? Từ việc kết nối Internet nhanh chóng đến đảm bảo sự ổn định của mạng, DSL đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao trải nghiệm số của chúng ta. Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về 7 loại DSL phổ biến nhất và tại sao chúng lại được người dùng tin tưởng và lựa chọn.

 

DSL là gì?

Định nghĩa DSL
Định nghĩa DSL

 

DSL (Digital Subscriber Line) là công nghệ sử dụng dây cáp điện thoại để truy cập Internet. Cũng gọi là đường dây thuê bao kỹ thuật số, DSL tận dụng băng tần rộng hơn trên dây cáp thoại để truyền dữ liệu với tốc độ cao hơn so với công nghệ Dial-up, mà không bị gián đoạn. Với DSL, bạn có thể sử dụng Internet và thực hiện cuộc gọi thoại trên cùng một đường dây cáp điện thoại.

 

Lịch sử ra đời của DSL

DSL bắt đầu phát triển từ những năm 1988, khi các kỹ sư tại Bell Labs tìm cách truyền tải tín hiệu Internet qua các dải tần không được sử dụng trong dịch vụ điện thoại vào thời điểm đó.

Đến cuối thập niên 1990, khi các công ty viễn thông bắt đầu chú trọng vào thị trường Internet băng thông rộng, công nghệ DSL mới phát triển mạnh mẽ. Người dùng lúc đó thích sự thuận tiện của việc kết nối Internet thông qua đường dây điện thoại có sẵn hơn là phải mua một đường truyền Internet riêng.

Vào năm 2005, DSL và mạng cáp trở thành hai công nghệ truyền tải Internet cạnh tranh trực tiếp tại các quốc gia châu u và Bắc Mỹ. So sánh giữa chúng, ADSL – một dạng phổ biến của DSL – có tốc độ truyền tải lên đến 20 Mbit/s. Tuy nhiên, tín hiệu DSL có thể suy giảm theo khoảng cách. Trái lại, mạng cáp có thể cung cấp băng thông lên đến 30 Mbit/s.

 

Các công nghệ DSL thông dụng hiện nay

Có mấy loại công nghệ DSL thông dụng
Có mấy loại công nghệ DSL thông dụng

 

Hiện nay, DSL đã được phát triển thành nhiều dạng công nghệ khác nhau, bao gồm:

  1. ADSL (Asymmetric Digital Subscriber Line): ADSL là một trong những công nghệ DSL phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi để cung cấp kết nối Internet cho hộ gia đình và doanh nghiệp. Đặc điểm chính của ADSL là tốc độ tải xuống và tải lên không đối xứng.
  2. VDSL (Very-high-bit-rate Digital Subscriber Line): VDSL là một công nghệ DSL mạnh mẽ hơn ADSL, cung cấp tốc độ truyền dẫn cao hơn. Thường được sử dụng ở các khu vực có mật độ dân số cao và yêu cầu đường truyền Internet tốc độ cao. VDSL hỗ trợ tốc độ tải xuống và tải lên đối xứng, cải thiện hiệu suất truyền dẫn và đáp ứng nhu cầu sử dụng đồng thời nhiều dịch vụ trực tuyến.
  3. HDSL (High-bit-rate Digital Subscriber Line): HDSL là công nghệ DSL thường được sử dụng trong mạng doanh nghiệp và môi trường kinh doanh. HDSL cung cấp tốc độ truyền dẫn đối xứng với độ tin cậy cao, phù hợp cho việc chia sẻ dữ liệu trong mạng nội bộ của doanh nghiệp hoặc tổ chức.
  4. RADSL (rate-adaptive digital subscriber line): RADSL là phiên bản điều chỉnh tỷ lệ của công nghệ ADSL, cho phép các modem kiểm tra giới hạn thông lượng và hoạt động ở tốc độ tối đa mà đường truyền có thể hỗ trợ.
  5. SDSL (Symmetric Digital Subscriber Line): SDSL cũng là một công nghệ DSL đối xứng, nghĩa là tốc độ tải xuống và tải lên bằng nhau. SDSL thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy và độ trễ thấp, như truyền dữ liệu và giọng nói, video trực tuyến qua mạng.

 

Vai trò của cổng DSL

Vai trò của cổng DSL là gì
Vai trò của cổng DSL là gì

 

Cổng DSL là một trong các cổng kết nối trên các modem hoặc router cân bằng tải, được sử dụng để kết nối thiết bị với dịch vụ DSL (Digital Subscriber Line) từ nhà cung cấp dịch vụ.

Cổng DSL thường sử dụng các loại cổng vật lý như RJ11 hoặc RJ45 tùy thuộc vào công nghệ DSL và thiết bị mạng được sử dụng:

  • Đối với các dịch vụ DSL truyền thống, thường sử dụng cổng RJ11. Cổng RJ11 được dùng để kết nối đường truyền DSL giữa modem và đường dây điện thoại.
  • Đối với các dịch vụ DSL tiên tiến hơn như VDSL (Very-high-bit-rate Digital Subscriber Line), sẽ sử dụng cổng RJ45.

 

DSL hoạt động như thế nào?

Nguyên lý hoạt động của DSL như thế nào
Nguyên lý hoạt động của DSL như thế nào

 

Công nghệ DSL phân chia tín hiệu điện thoại thành 3 dải tần số. Một dải tần được sử dụng để truyền tín hiệu các cuộc điện thoại, trong khi 2 dải tần còn lại được dành cho kết nối Internet, bao gồm tải lên và tải xuống. Các nhà cung cấp dịch vụ DSL thường cung cấp phần cứng bao gồm modem cho khách hàng của họ để kết nối với dịch vụ DSL và chỉ hoạt động và kết nối với dịch vụ DSL cung cấp bởi cùng một nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP).

Để sử dụng, người dùng chỉ cần kết nối đường dây điện thoại từ nhà cung cấp đến modem, sau đó kết nối modem với router và switch để cung cấp kết nối Internet cho các thiết bị trong mạng. Modem sẽ tách biệt tín hiệu của các cuộc điện thoại và lưu lượng truy cập Internet khác nhau.

 

DSL có mấy loại?

Công nghệ DSL được phân thành ba loại chính:

  • ADSL: Loại DSL không đối xứng, có nghĩa là dải băng tần cho tải xuống lớn hơn dải băng tần cho tải lên. Do đó, tốc độ tải xuống tập tin nhanh hơn. Mạng ADSL cung cấp kết nối 20 Mbps tải xuống và 1,5 Mbps tải lên.
  • SDSL: Loại DSL đối xứng, có nghĩa là dải băng tần cho tải xuống và tải lên là bằng nhau. Do đó, tốc độ tải xuống và tải lên đều như nhau. Mạng SDSL cung cấp tốc độ 2 Mbps.
  • VDSL: Loại DSL chú trọng vào tốc độ cao. VDSL sử dụng tần số cực cao để cung cấp tốc độ tải xuống lên đến 52 Mbps và tốc độ tải lên lên đến 16 Mbps. Phiên bản VDSL2 có thể cung cấp tốc độ lên đến 100 Mbps cho cả tải lên và tải xuống.

 

Ưu và nhược điểm của DSL là gì?

Ưu điểm của DSL

DSL cung cấp kết nối Internet với tốc độ cao hơn so với kết nối quay số truyền thống. Tốc độ trung bình mà DSL có thể đảm bảo là 25 Mbps cho tải xuống và khoảng 3 Mbps cho tải lên.

Với việc sử dụng đường dây cáp điện thoại, triển khai DSL trở nên dễ dàng, chỉ cần có cáp điện thoại là có thể sử dụng Internet với tốc độ cao. Điều này có thể là lựa chọn lý tưởng cho các khu vực hẻo lánh hoặc nông thôn không có khả năng truy cập mạng cáp quang.

Một điểm mạnh khác của việc truyền dữ liệu qua cáp điện thoại là tính bảo mật được đảm bảo thông qua việc mã hóa, vì vậy DSL cung cấp tính năng bảo mật tốt. Ngoài ra, chi phí mà người dùng phải trả cho dịch vụ DSL thường thấp hơn so với các dịch vụ Internet qua cáp quang.

DSL cũng tương thích với nhiều loại thiết bị khác nhau, giúp người dùng dễ dàng kết nối Internet và sử dụng các ứng dụng trực tuyến.

 

Hạn chế của DSL

Mặc dù có nhiều ưu điểm, công nghệ DSL vẫn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:

  • Khoảng cách quá xa: Tốc độ DSL giảm đi khi khoảng cách giữa người dùng và nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) xa. Điều này gây khó khăn trong việc triển khai cung cấp kết nối Internet tốc độ cao.
  • Chất lượng của đường dây cáp điện thoại: Tốc độ DSL còn phụ thuộc vào chất lượng của đường dây cáp điện thoại, khoảng cách, và số lượng người dùng trong cùng một thời điểm. Do đó, tốc độ DSL không đồng đều giữa các người dùng.
  • Băng thông hạn chế: DSL cung cấp một băng thông có hạn, không thể đáp ứng được nhu cầu sử dụng Internet ngày nay.

 

7 loại DSL thường gặp

7 loai DSL được ưa chuộng
7 loai DSL được ưa chuộng

 

DSL bất đối xứng (ADSL)

ADSL cung cấp băng tần truyền dẫn từ 9 Mbps/640 Kbps xuôi dòng/ngược dòng trên một khu vực rất ngắn và khoảng 1,544 Mbps/16 Kbps cách xa tới 18.000 feet. Cái đầu tiên phù hợp hơn với nhu cầu tính toán thương mại, trong khi cái sau phù hợp hơn với nhu cầu máy tính gia đình. Việc truyền tải dữ liệu lớn, như nhận thông tin qua PC chủ hoặc thu thập các tập tin đa phương tiện, được hỗ trợ bởi dung lượng đáng kể của ADSL.

ADSL đang thu hút sự chú ý trong việc truy cập internet tốc độ cao do tính chất không đối xứng của nó và các lựa chọn thay thế về tốc độ/khoảng cách khác nhau có thể có trong phạm vi này. ADSL, giống như các dịch vụ DSL khác — được chuẩn hóa bởi ANSI — như T1.413, cho phép bạn thuê và chỉ thanh toán theo dung lượng bạn cần.

 

DSL hoặc HDSL tốc độ bit cao

Được tiêu chuẩn hóa từ năm 1994, HDSL sử dụng hai sợi dây đồng 24 AWG để cung cấp tốc độ tải xuống E1/T1 đối xứng trong phạm vi lên đến 3657 mét. HDSL2 và HDSL4 là các phiên bản tiếp theo của nó, trong đó HDSL4 sử dụng bốn loại dây thay vì hai.

 

DSL hoặc VDSL tốc độ bit rất cao

VDSL cung cấp tốc độ lên tới 52 Mbps xuôi và 16 Mbps ngược. Công nghệ mở rộng cho mạng cục bộ cung cấp tốc độ lên tới 100 Mbps xuôi và 60 Mbps ngược khi kết nối qua một cặp dây xoắn đơn ở khoảng cách lên đến 500 feet (152,4 m).

VDSL cho phép truyền đồng thời giọng nói, văn bản và phương tiện, hỗ trợ HDTV, video theo yêu cầu và cuộc gọi video chất lượng cao. Cấu hình của VDSL có thể được điều chỉnh để hoạt động đối xứng hoặc không đối xứng, phụ thuộc vào nhu cầu ứng dụng cụ thể.

 

DSL đối xứng

SDSL là biến thể đối xứng của DSL, thay thế HDSL dưới dạng một dây. SDSL còn được gọi là HDSL2 trong tiêu chuẩn ANSI. Cung cấp tốc độ T1 (1,54 Mbps), SDSL hoạt động trên khoảng cách lên đến 10.000 feet, chủ yếu được sử dụng cho các ứng dụng doanh nghiệp.

 

DSL hoặc SHDSL đơn đôi, tốc độ cao

Công nghệ DSL này cung cấp tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn đáng kể so với các phiên bản DSL trước đó. Nó cho phép truyền và kết nối internet nhanh hơn thông qua đường dây điện thoại tiêu chuẩn, so với các modem thoại thông thường. Các doanh nghiệp sử dụng hệ thống PBX, kết nối an toàn, lưu trữ web và các dịch vụ khác đã nhận thấy sự hữu ích của SHDSL do nó hỗ trợ tốc độ dữ liệu đối xứng.

SHDSL phù hợp cho các ứng dụng mạng LAN trong doanh nghiệp. Khi cần kết nối các vị trí khác nhau trên cơ sở doanh nghiệp, trong khuôn viên, cơ sở vật chất và thiết bị mạng thường nằm ngoài phạm vi kết nối Ethernet thông thường. Bây giờ, cơ sở hạ tầng mạng đồng truyền thống có thể được sử dụng để kết nối các mạng LAN xa nhau với khoảng cách lớn hơn và tốc độ tốt hơn so với trước đây.

Kết hợp các đặc điểm của ADSL và SDSL để truyền thông qua hai đến bốn đường dây đồng (được gọi là ghép kênh), SHDSL đã trở thành tiêu chuẩn từ năm 2001. SHDSL cung cấp kết nối đối xứng ngược và xuôi dòng trong khoảng từ 192 Kbps đến 2,3 Mbps. Khác với các dịch vụ DSL trước đó, mà thường tập trung vào tốc độ tải xuống lớn hơn, SHDSL cũng cung cấp tốc độ tải lên nhanh hơn.

 

DSL 2 tốc độ bit rất cao

Được tiêu chuẩn hóa vào năm 2006, VDSL2 có dung lượng cao hơn (lên đến 100 Mbps) và tốc độ đối xứng tốt hơn so với VDSL, cho phép sử dụng nó cho các dịch vụ Triple Play (bao gồm dữ liệu, video, và thoại) trên khoảng cách xa hơn.

Trong khi VDSL2 cung cấp tốc độ ngược/hạ lưu tương đương với VDSL, tốc độ truyền trên khoảng cách xa hơn ít bị ảnh hưởng hơn nhiều so với các thiết bị VDSL thông thường hoặc phần cứng mạng.

 

Ứng dụng của DSL trong đường dây điện thoại

DSL hay Digital Subscriber Line là một trong những ứng dụng tiêu biểu của công nghệ trong hệ thống điện thoại dây đồng. Bằng cách sử dụng các dây đồng có sẵn trong cài đặt điện thoại tiêu chuẩn của Hoa Kỳ, DSL khai thác băng thông dư thừa của dây để truyền dẫn thông tin mà không làm giảm khả năng truyền tải cuộc trò chuyện điện thoại.

Để hiểu cách hoạt động của DSL, ta cần hiểu về một dây điện thoại thông thường, được chuyên gia điện thoại gọi là POTS, tức Plain Old Telephone Service. Một trong những cách mà POTS tận dụng dây và thiết bị của hãng điện thoại là giới hạn các tần số mà các công tắc, điện thoại và thiết bị khác sẽ mang. Điều này tạo ra một phạm vi tần số hẹp, chỉ từ 0 đến 3.400 Hz, so với khả năng tương đối lớn của dây điện thoại.

Sử dụng một phần nhỏ của băng thông tổng của dây là một lịch sử, vì hệ thống điện thoại đã sử dụng cặp dây đồng đến từng ngôi nhà trong khoảng một thế kỷ. Tuy nhiên, với sự phát triển của thiết bị kỹ thuật số như DSL, có thể sử dụng nhiều hơn năng lực của dây điện thoại mà không làm giảm khả năng truyền tải cuộc trò chuyện điện thoại.

Một kết nối internet DSL không chỉ là một công cụ hiệu quả để giữ nhân viên liên lạc với văn phòng, mà còn mở ra một loạt các ứng dụng và tiện ích, từ truy cập internet tốc độ cao đến các dịch vụ kết hợp như Triple Play (dữ liệu, video, thoại) trên cùng một đường truyền.

Trên đây là bài viết về DSL được tổng hợp bởi Mstarcorp. Công nghệ DSL đã mang lại sự thuận tiện và linh hoạt trong việc truyền tải dịch vụ internet tích hợp qua đường truyền thoại. Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn đọc những thông tin hữu ích về DSL.

MODEL NAS SYNOLOGY ĐỀ XUẤT DÀNH CHO BẠN

Model
NAS Synology DS723+NAS Synology DS224+NAS Synology DS923+NAS Synology DS1522+
Số users20 – 30 người20 – 30 người50 – 100 người100 – 150 người
Số bay2-bay có thể mở rộng lên 7-bay2-bay4-bay có thể mở rộng lên 9-bay5 bays có thể mở rộng thành 15 bays
RAM2 GB DDR42 GB DDR44 GB DDR48 GB DDR4
Hỗ Trợ SSD3.5″ SATA HDD
2.5″ SATA SSD
3.5″ SATA HDD
2.5″ SATA SSD
2.5 “SATA SSD M.2 2280 NVMe SSD2.5 “SATA SSD M.2 2280 NVMe SSD
M.2 drive bay2 (NVMe)02 (NVMe)2 (NVMe)
Kiến thức
Kiến thức mới cập nhật