🚛 Freeship toàn quốc

Hỗ trợ Online Trọn Đời

Tặng gói cài đặt NAS trị giá 3.300.000 VNĐ

Miễn phí tư vấn giải pháp

🚛 Freeship toàn quốc
Hỗ trợ Online Trọn Đời
Tặng gói cài đặt NAS trị giá 3.300.000 VNĐ
Miễn phí tư vấn giải pháp

Hotline: 0943.199.449

Địa chỉ: 75 Hoàng Văn Thụ, P15, Q.Phú Nhuận
cropped-logo.png

Bảo mật cơ sở dữ liệu như thế nào? 7 giải pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân và doanh nghiệp toàn diện

Top Best Seller NAS 2024:

Nội dung bài viết

Bảo mật cơ sở dữ liệu đã trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu của cả cá nhân và doanh nghiệp trong thời đại kỹ thuật số hiện nay. Việc bảo vệ dữ liệu không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn liên quan mật thiết đến uy tín và danh tiếng của mỗi tổ chức khi phải đối mặt với các mối đe dọa ngày càng phức tạp từ các hacker và những cuộc tấn công mạng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá 7 giải pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân và doanh nghiệp một cách toàn diện và các thông tin liên quan khác.

 

Bảo mật cơ sở dữ liệu là gì?

Bảo mật cơ sở dữ liệu là gì
Bảo mật cơ sở dữ liệu là gì

 

Bảo mật cơ sở dữ liệu là việc sử dụng các giải pháp để bảo vệ thông tin và dữ liệu của tổ chức hoặc cá nhân khỏi sự đánh cắp, thường là bởi các kẻ xấu hoặc tin tặc trong môi trường an ninh mạng ngày càng phức tạp. Điều này rất quan trọng vì bảo mật dữ liệu công ty giúp tránh được nhiều rủi ro không đáng có, giúp doanh nghiệp làm việc một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn với hệ thống dữ liệu được bảo mật an toàn.

Bảo mật dữ liệu đảm bảo các đặc tính quan trọng như tính bảo mật, tính toàn vẹn, tính chính xác và tính sẵn sàng của dữ liệu, đảm bảo rằng dữ liệu luôn được bảo vệ và đáng tin cậy.

Doanh nghiệp nên đầu tư vào bảo mật dữ liệu vì nó mang lại nhiều lợi ích:

  • Đầu tiên, nó giúp bảo vệ thông tin nhạy cảm và dữ liệu cá nhân khỏi sự truy cập trái phép hoặc sự thay đổi không mong muốn.
  • Thứ hai, bảo mật dữ liệu giúp bảo vệ danh tiếng của công ty bằng cách tạo niềm tin và sự tin cậy từ phía nhân viên, đối tác và khách hàng.
  • Thứ ba, bảo vệ dữ liệu công ty giúp ngăn chặn việc giả mạo dữ liệu, một nguy cơ phổ biến trong thế giới kỹ thuật số ngày nay.
  • Cuối cùng, bảo mật dữ liệu giúp doanh nghiệp vượt qua đối thủ bằng cách tạo ra một sự khác biệt đáng kể và tạo ra lợi thế cạnh tranh.

Với những lợi ích mà nó mang lại, phần mềm bảo mật dữ liệu trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược công nghệ thông tin của mọi doanh nghiệp. Vì vậy, hãy đầu tư vào các biện pháp bảo mật chất lượng để bảo vệ khách hàng, nhân viên và tài sản thông tin của doanh nghiệp. Nếu bạn quan tâm đến sản phẩm NAS Synology, hãy liên hệ ngay với Mstar Corp để được tư vấn miễn phí và có được giải pháp tốt nhất cho nhu cầu của bạn.

 

Các loại dữ liệu cần được bảo mật

Mỗi ngành có các loại dữ liệu đặc thù và yêu cầu bảo mật riêng, tuy nhiên, có một số loại dữ liệu phổ biến mà hầu như mọi tổ chức cần chú ý bảo vệ:

  • Thông tin cá nhân về nhân viên và khách hàng, bao gồm thông tin như tên, địa chỉ, số điện thoại và email.
  • Dữ liệu tài chính như số thẻ tín dụng, thông tin ngân hàng và báo cáo tài chính doanh nghiệp.
  • Thông tin y tế như lịch sử điều trị, kết quả xét nghiệm và thông tin về bảo hiểm y tế.
  • Tài sản trí tuệ như bí mật thương mại, thông tin về sản phẩm mới và bằng sáng chế.
  • Dữ liệu về hoạt động doanh nghiệp như thông tin chuỗi cung ứng, quy trình sản xuất và kế hoạch kinh doanh.

Bảo vệ các loại dữ liệu này không chỉ là trách nhiệm pháp lý của các tổ chức mà còn là cách họ bảo vệ uy tín và niềm tin của khách hàng và đối tác.

 

Các mối đe dọa đối với bảo mật dữ liệu

Các mối đe dọa đối với bảo mật dữ liệu bao gồm:

  • Tấn công mạng: Tội phạm mạng sử dụng các kỹ thuật như phishing, ransomware và malware để đánh cắp thông tin nhạy cảm hoặc làm gián đoạn hoạt động của hệ thống. Những cuộc tấn công này có thể gây ra tổn thất tài chính, thiệt hại về uy tín và hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
  • Nguy cơ trong nội bộ của tổ chức: Nhân viên hoặc các cá nhân khác có quyền truy cập hợp pháp vào hệ thống và dữ liệu của tổ chức có thể tạo ra rủi ro nếu họ lạm dụng quyền truy cập này, bao gồm đánh cắp thông tin nhạy cảm hoặc vô tình tiết lộ dữ liệu cho các bên không được ủy quyền.
  • Lỗi của con người: Nhân viên có thể vô tình xâm phạm bảo mật dữ liệu do không tuân thủ các biện pháp bảo mật, chẳng hạn như sử dụng mật khẩu yếu, nhấp vào email lừa đảo hoặc vô tình chia sẻ thông tin nhạy cảm.
  • Trộm cắp hoặc hư hỏng vật lý: Bảo mật dữ liệu có thể bị xâm phạm thông qua trộm cắp thiết bị chứa thông tin nhạy cảm hoặc hư hỏng hệ thống lưu trữ dữ liệu do thiên tai, tai nạn hoặc cố ý phá hoại.
  • Phần mềm lỗi thời hoặc chưa được vá lỗi: Các lỗ hổng trong phần mềm và hệ điều hành có thể bị tội phạm mạng khai thác để truy cập trái phép vào hệ thống và dữ liệu. Việc không cập nhật hoặc vá lỗi phần mềm kịp thời có thể khiến tổ chức gặp phải rủi ro bảo mật đáng kể.

 

Quy trình bảo mật dữ liệu cho doanh nghiệp

Quy trình bảo mật dữ liệu cho doanh nghiệp
Quy trình bảo mật dữ liệu cho doanh nghiệp

 

Quy trình bảo mật dữ liệu doanh nghiệp đòi hỏi phải được tổ chức và tiến hành thông qua các bước cụ thể để đảm bảo rằng thông tin quan trọng của tổ chức được bảo vệ một cách an toàn và hiệu quả. Dưới đây là các bước của quy trình này:

  1. Xác định và phân loại dữ liệu: Đầu tiên, tổ chức cần xác định và phân loại dữ liệu mình sở hữu, bao gồm việc xác định nơi lưu trữ dữ liệu và cách sử dụng chúng. Phân loại dữ liệu theo mức độ nhạy cảm và giá trị giúp tổ chức ưu tiên các biện pháp bảo mật phù hợp.
  2. Đánh giá rủi ro và lỗ hổng: Tiếp theo là việc tiến hành đánh giá rủi ro để xác định các mối đe dọa tiềm ẩn và đánh giá khả năng ảnh hưởng của chúng. Đánh giá này cần xem xét cả các rủi ro từ bên trong và bên ngoài tổ chức, cũng như các lỗ hổng cụ thể liên quan đến hệ thống, quy trình và nhân viên.
  3. Triển khai các giải pháp bảo mật dữ liệu: Dựa trên kết quả đánh giá rủi ro đã phân tích, tổ chức cần triển khai các giải pháp bảo mật dữ liệu phù hợp để bảo vệ thông tin nhạy cảm. Các biện pháp này có thể bao gồm việc sử dụng mã hóa, kiểm soát truy cập, sao lưu và phục hồi dữ liệu, cũng như các biện pháp khác như hệ thống ngăn chặn và phát hiện xâm nhập.
  4. Thiết lập các chính sách và quy trình bảo mật dữ liệu: Tổ chức cần thực hiện các chính sách và quy trình rõ ràng cho việc quản lý bảo mật dữ liệu, bao gồm hướng dẫn về hành vi của nhân viên, kế hoạch ứng phó sự cố và đào tạo bảo mật thường xuyên cho tất cả nhân viên.
  5. Giám sát và đánh giá: Cuối cùng, tổ chức cần thực hiện việc giám sát và đánh giá định kỳ để đảm bảo rằng các biện pháp bảo mật dữ liệu luôn được duy trì và cập nhật. Các đánh giá này giúp xác định mọi mối đe dọa hoặc lỗ hổng mới, từ đó cập nhật và tối ưu hóa các giải pháp bảo mật dữ liệu của tổ chức.

Trong quá trình xây dựng và triển khai quy trình bảo mật dữ liệu cho doanh nghiệp, việc chọn lựa các giải pháp bảo mật cơ sở dữ liệu đóng vai trò rất quan trọng. Để tìm hiểu thêm về tiêu chí chọn giải pháp bảo mật cơ sở dữ liệu là gì và làm thế nào để lựa chọn giải pháp phù hợp nhất cho tổ chức của bạn, hãy theo dõi tiếp nội dung bên dưới.

 

Tiêu chí chọn giải pháp bảo mật cơ sở dữ liệu là gì?

Đây là một số tiêu chí quan trọng để hướng dẫn quyết định của bạn khi chọn giải pháp bảo mật cơ sở dữ liệu:

  • Hiểu dữ liệu của bạn: Bạn cần xác định loại dữ liệu bạn đang xử lý, nơi chúng được lưu trữ, ai có quyền truy cập và tại sao chúng cần được bảo vệ. Việc lập danh mục dữ liệu giúp bạn hiểu rõ về môi trường dữ liệu của mình.
  • Xác định nhu cầu bảo mật: Bạn cần xác định những mối đe dọa nào là ưu tiên của bạn. Bạn lo ngại về các mối đe dọa từ bên ngoài như tin tặc hay từ bên trong như lỗi của nhân viên. Các yêu cầu về tuân thủ quy định như GDPR hoặc HIPAA cũng cần được xem xét.
  • Đánh giá các tính năng và khả năng: Mỗi giải pháp bảo mật dữ liệu cung cấp các tính năng và khả năng khác nhau. Bạn cần xác định những tính năng cần thiết để đáp ứng nhu cầu bảo mật của mình, như mã hóa, phát hiện xâm nhập, kiểm soát quyền truy cập, và nhiều hơn nữa.
  • Xem xét khả năng sử dụng và tích hợp: Giải pháp bảo mật dữ liệu tốt phải dễ sử dụng và tích hợp tốt với các hệ thống hiện có của bạn. Sự phức tạp quá mức có thể dẫn đến lỗi của người dùng và các lỗ hổng bảo mật. Tích hợp không tốt có thể tạo ra các lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn.
  • Khả năng mở rộng: Giải pháp bạn chọn cần có khả năng mở rộng để phù hợp với sự phát triển của doanh nghiệp và dữ liệu của bạn. Bạn cần một giải pháp linh hoạt có thể thích ứng với nhu cầu thay đổi của bạn.

 

7 phương pháp bảo mật dữ liệu cho doanh nghiệp

Để đảm bảo 5 tiêu chí chọn giải pháp bảo mật cơ sở dữ liệu được đề cập bên trên, có 7 phương pháp bảo mật đáng chú ý mà mọi doanh nghiệp nên xem xét và có thể triển khai.

7 phương pháp bảo mật dữ liệu cho doanh nghiệp
7 phương pháp bảo mật dữ liệu cho doanh nghiệp

 

Xây dựng chính sách bảo mật thông tin

Xây dựng chính sách bảo mật thông tin là một bước quan trọng trong việc bảo vệ dữ liệu của doanh nghiệp. Chính sách này bao gồm các quy định, luật lệ và phân quyền truy cập dữ liệu mà nhân viên cần tuân thủ. Vai trò của nó là giảm thiểu rủi ro và xác định trách nhiệm của từng cá nhân đối với bảo mật thông tin trong hệ cơ sở dữ liệu. Để thực hiện phương pháp này, doanh nghiệp cần soạn thảo các chính sách bảo mật chi tiết, đào tạo nhân viên về quy tắc và quy trình liên quan.

 

Bảo mật (CRM)

Bảo mật hệ thống quan hệ khách hàng (CRM) giúp cho doanh nghiệp bảo vệ dữ liệu một cách hiệu quả. Nếu doanh nghiệp đang sử dụng phần mềm CRM, thông tin của khách hàng đảm bảo được bảo mật và không bị rò rỉ. Do đó, doanh nghiệp cần triển khai các giải pháp bảo mật cho hệ thống CRM và theo dõi các dấu hiệu của việc thông tin bị xâm nhập.

 

Bảo mật hệ thống website

Bảo mật hệ thống website là bước cơ bản nhưng không thể thiếu để bảo vệ thông tin của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể sử dụng các công cụ bảo mật và thực hiện kiểm tra bảo mật thường xuyên để phòng tránh sự tấn công của tin tặc. Website là kênh giao tiếp chính của doanh nghiệp với khách hàng, vì vậy bảo mật thông tin trên website là một phần không thể thiếu của chiến lược bảo mật tổng thể.

 

Bảo mật thiết bị IoT

Bảo mật thiết bị IoT là một phần của chiến lược bảo mật hiện đại. Các thiết bị kết nối internet có thể là điểm yếu của hệ thống nếu không được bảo vệ đúng cách. Từ modem wifi đến máy in và camera an ninh, tất cả đều có thể bị hack dễ dàng nếu không triển khai các biện pháp bảo mật cao. Để đảm bảo an toàn, doanh nghiệp cần thực hiện kiểm tra bảo mật định kỳ và cập nhật phần mềm cho các thiết bị IoT.

 

Bảo mật máy chủ & hệ thống Cloud

Công nghệ Cloud đang ngày càng trở nên phổ biến vì tính tiện lợi và linh hoạt của nó, nhưng cũng mang lại nguy cơ về bảo mật nếu không được quản lý đúng cách. Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng họ sử dụng dịch vụ từ các nhà cung cấp Cloud uy tín và triển khai các biện pháp bảo mật tiên tiến để bảo vệ dữ liệu của mình.

 

Bảo mật hệ thống IT/OT & mạng nội bộ (networks)

Bảo mật hệ thống IT/OT và mạng nội bộ là một phần quan trọng của chiến lược bảo mật toàn diện. Chỉ cần một thiết bị trong mạng nội bộ bị nhiễm virus hoặc mã độc là toàn bộ hệ thống có thể bị ảnh hưởng. Để giảm thiểu rủi ro, doanh nghiệp cần triển khai các biện pháp bảo mật mạng và kiểm soát truy cập để ngăn chặn sự phát tán mã độc trong hệ thống.

 

Nâng cao nhận thức của nhân viên

Nâng cao nhận thức về bảo mật thông tin cho cán bộ và nhân viên là yếu tố không thể thiếu trong mọi chiến lược bảo mật. Các hành vi không an toàn của nhân viên có thể tạo điều kiện thuận lợi cho các cuộc tấn công và gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho doanh nghiệp. Để đảm bảo an toàn, doanh nghiệp cần đào tạo nhân viên về các biện pháp bảo mật và tăng cường ý thức về tầm quan trọng của việc bảo mật thông tin.

Để các phương pháp bảo mật dữ liệu này được triển khai có hiệu quả, các doanh nghiệp cũng có thể cân nhắc áp dụng thêm các phần mềm bảo mật dữ liệu máy tính. Các phần mềm này sẽ hỗ trợ doanh nghiệp về mặt kỹ thuật vô cùng hiệu quả.

 

5 phần mềm bảo mật dữ liệu máy tính

5 phần mềm bảo mật dữ liệu máy tính
5 phần mềm bảo mật dữ liệu máy tính

 

1. Kaspersky Internet Security:

Kaspersky Internet Security là một giải pháp toàn diện cho bảo mật dữ liệu trên máy tính Windows. Phần mềm này ngăn chặn hiệu quả các cuộc tấn công từ hacker và các ứng dụng độc hại, cung cấp tính năng Safe Money để tối ưu hóa dữ liệu khi thực hiện giao dịch tài chính trực tuyến. Ngoài ra, phần mềm này có chức năng bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng với tính năng Private Browsing.

2. Deep Freeze Standard:

Deep Freeze Standard mã hóa dữ liệu hiệu quả bằng cách đóng băng ổ cứng trên thiết bị người dùng. Phần mềm này cho phép khôi phục lại trạng thái hoạt động ban đầu sau mỗi lần khởi động máy tính. Người dùng có thể dễ dàng cài đặt và sử dụng với giao diện thân thiện và tính năng tùy chọn đa dạng. Bên cạnh đó, nó còn cho phép thiết lập mật khẩu thông minh để tăng tính bảo mật cho dữ liệu.

3. Free Firewall:

Free Firewall kiểm soát quá trình truy cập internet của người dùng, bảo vệ thiết bị khỏi các mối đe dọa online thông qua việc tạo danh sách các ứng dụng đã và đang chạy trên thiết bị, giúp người dùng kiểm soát và bảo vệ quyền riêng tư hiệu quả hơn.

4. USB Disk Security:

USB Disk Security ngăn chặn các mối đe dọa từ các thiết bị USB như việc lây nhiễm virus và đánh cắp dữ liệu cá nhân. Đồng thời, phần mềm này còn bảo vệ dữ liệu trên USB khỏi các tấn công không mong muốn khi kết nối với máy tính.

5. Norton Internet Security:

Norton Internet Security cung cấp bảo vệ tối ưu trước các mối đe dọa trực tuyến và ứng dụng độc hại. Phần mềm này sở hữu tính năng Norton Protection System có khả năng ngăn chặn các ứng dụng độc hại và bảo vệ quyền riêng tư của người dùng. Ngoài ra, nó còn cung cấp cảnh báo nhanh khi phát hiện các chương trình có thể gây tổn hại đến hệ thống và dữ liệu, hỗ trợ theo dõi hoạt động trẻ em trên máy tính với tính năng Parental controls management và báo cáo hoạt động hàng tháng.

 

10 mẹo bảo mật an toàn dữ liệu trên Nas Synology

Dưới đây là 10 mẹo bảo mật an toàn dữ liệu trên Nas Synology

Mẹo 1: Vô hiệu hóa tài khoản admin mặc định

  • Tránh sử dụng các tên người dùng (username) và mật khẩu mặc định phổ biến như “admin”, “administrator”, “root”.
  • Đặt mật khẩu mạnh và không dễ đoán.
  • Vô hiệu hóa tài khoản quản trị mặc định ngay sau khi thiết lập Nas Synology.

Mẹo 2: Thiết lập độ mạnh của mật khẩu

  • Sử dụng mật khẩu phức tạp kết hợp giữa chữ cái (in hoa hoặc viết thường), chữ số và ký tự đặc biệt.
  • Đừng tái sử dụng mật khẩu cho nhiều tài khoản.
  • Sử dụng trình quản lý mật khẩu để lưu trữ mật khẩu một cách an toàn.

Mẹo 3: Luôn cập nhật và bật thông báo

  • Tự động cập nhật phần mềm để bảo vệ khỏi các lỗ hổng bảo mật mới.
  • Kích hoạt tính năng thông báo để nhận thông tin về các sự kiện an ninh và lỗi bảo mật.

Mẹo 4: Xác minh 2 bước

  • Bổ sung một lớp bảo mật bằng tính năng xác minh 2 bước.
  • Sử dụng ứng dụng xác thực hoặc mã dự phòng để đăng nhập.

Mẹo 5: Chạy Security Advisor

  • Sử dụng ứng dụng Security Advisor để phát hiện các sự cố cấu hình DSM phổ biến và nhận đề xuất giải pháp.

Mẹo 6: Thiết lập các tính năng bảo mật dữ liệu DSM cơ bản

  • Sử dụng tính năng tự động chặn IP và bảo vệ tài khoản người dùng.
  • Kích hoạt HTTPS để mã hóa giao tiếp mạng.

Mẹo 7: HTTPS nâng cấp – Let’s Encrypt

  • Sử dụng chứng chỉ kỹ thuật số từ Let’s Encrypt để kích hoạt HTTPS một cách dễ dàng và miễn phí.

Mẹo 8: Thay đổi cổng mặc định

  • Thay đổi cổng HTTP và HTTPS mặc định để ngăn chặn các mối đe dọa phổ biến nhắm vào các dịch vụ được xác định trước.

Mẹo 9: Tắt SSH/telnet khi không sử dụng

  • Tắt SSH/telnet khi không sử dụng để ngăn chặn các cuộc tấn công brute-force.
  • Sử dụng mật khẩu mạnh hoặc thay đổi số cổng SSH mặc định.

Mẹo 10: Mã hóa thư mục chia sẻ

  • Sử dụng mã hóa AES-256 cho các thư mục chia sẻ để bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa vật lý.
  • Lưu tệp khóa mã hóa một cách an toàn để đảm bảo khôi phục dữ liệu khi cần thiết.

Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho dữ liệu của bạn, không chỉ triển khai các biện pháp bảo mật, mà còn cần có một kế hoạch sao lưu định kỳ và hiệu quả. Điều này đảm bảo rằng ngay cả khi xảy ra sự cố, bạn vẫn có thể khôi phục lại dữ liệu một cách nhanh chóng và dễ dàng. Hãy cùng tìm hiểu thêm về phương pháp sao lưu dữ liệu trên NAS Synology để có thêm một lớp bảo vệ cho dữ liệu của bạn.

 

Cách sao lưu dữ liệu trên NAS Synology

Để sao lưu dữ liệu trên NAS Synology, bạn có thể sử dụng các phương pháp sau:

1. Sao lưu dữ liệu trên NAS Synology bằng phần mềm Windows Backup trên Windows:

  1. Kết nối máy tính Windows với NAS Synology qua mạng LAN hoặc Wi-Fi.
  2. Truy cập vào địa chỉ IP của NAS Synology bằng trình duyệt web và đăng nhập.
  3. Tạo một thư mục để lưu trữ dữ liệu trên NAS Synology.
  4. Sử dụng phần mềm Windows Backup trên máy tính Windows để thiết lập sao lưu và chọn NAS Synology làm nơi lưu trữ.
  5. Chọn các tùy chọn sao lưu và đợi quá trình sao lưu hoàn thành.

2. Sao lưu dữ liệu trên NAS Synology bằng phần mềm Time Machine trên macOS:

  1. Kết nối máy tính Mac với NAS Synology qua mạng LAN hoặc Wi-Fi.
  2. Truy cập vào địa chỉ IP của NAS Synology bằng trình duyệt web và đăng nhập.
  3. Tạo một thư mục để lưu trữ dữ liệu trên NAS Synology.
  4. Sử dụng phần mềm Time Machine trên máy tính Mac và chọn NAS Synology làm ổ đĩa sao lưu.
  5. Chọn các tùy chọn sao lưu và đợi quá trình sao lưu hoàn thành.

Sao lưu dữ liệu trên NAS Synology cho doanh nghiệp là điều vô cùng cần thiết, giúp bảo vệ dữ liệu quan trọng của doanh nghiệp không lạc mất do sự cố hệ thống, hỏng hóc phần cứng, hoặc tấn công malware. Thực hiện sao lưu định kỳ và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu, doanh nghiệp có thể đảm bảo hoạt động liên tục và giảm thiểu rủi ro mất mát dữ liệu.

Ngoài việc sao lưu dữ liệu, nhờ vào NAS Synology, các doanh nghiệp cũng có thể khôi phục lại dữ liệu nếu không may bị mất nhờ vào chức năng backup dữ liệu.

 

Cách backup dữ liệu trên NAS Synology nhanh chóng

Để sao lưu và khôi phục dữ liệu trên NAS Synology một cách nhanh chóng, bạn có thể sử dụng các phương pháp sau:

Sử dụng ứng dụng Synology Hyper Backup:

  1. Mở ứng dụng Hyper Backup trên NAS Synology.
  2. Chọn Backup Explorer từ menu bên trái.
  3. Lựa chọn tập tin sao lưu cần khôi phục và nhấn “Restore“.
  4. Chọn các tùy chọn khôi phục, bao gồm địa chỉ lưu trữ và phạm vi khôi phục.
  5. Tiến hành theo hướng dẫn để hoàn tất quá trình khôi phục dữ liệu trên NAS Synology.

Sử dụng ứng dụng Synology Drive Client:

  1. Tải và cài đặt Synology Drive Client trên máy tính.
  2. Đăng nhập bằng tài khoản quản trị của NAS Synology.
  3. Chọn thư mục chứa dữ liệu cần khôi phục trong Synology Drive Client.
  4. Nhấp chuột phải vào thư mục và chọn “Versions” để xem các phiên bản trước đó của tập tin.
  5. Chọn phiên bản cần khôi phục và nhấn “Restore” để khôi phục tập tin về máy tính.

Sử dụng Synology Hyper Backup và Synology Drive Client giúp bạn sao lưu và khôi phục dữ liệu trên NAS Synology một cách dễ dàng và nhanh chóng. Điều này đảm bảo rằng dữ liệu của bạn luôn được bảo vệ và sẵn sàng phục hồi trong trường hợp xảy ra sự cố.

Bảo mật cơ sở dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thông tin quan trọng của doanh nghiệp khỏi các mối đe dọa mạng ngày càng phức tạp. Việc triển khai các biện pháp bảo mật hiệu quả không chỉ giúp ngăn chặn các cuộc tấn công mạng mà còn có thể tăng cường sự tin cậy và uy tín của doanh nghiệp trong mắt khách hàng.

Đối với những ai đang quan tâm đến việc bảo vệ dữ liệu của mình và có nhu cầu sử dụng sản phẩm NAS Synology, hãy liên hệ ngay với Mstar Corp để được tư vấn miễn phí và chuyên sâu về các giải pháp bảo mật và cách thức triển khai hiệu quả nhất. Chúng tôi cam kết cung cấp giải pháp đáng tin cậy và hỗ trợ khách hàng trong việc bảo vệ cơ sở dữ liệu một cách toàn diện.

MODEL NAS SYNOLOGY ĐỀ XUẤT DÀNH CHO BẠN

Model
NAS Synology DS723+NAS Synology DS224+NAS Synology DS923+NAS Synology DS1522+
Số users20 – 30 người20 – 30 người50 – 100 người100 – 150 người
Số bay2-bay có thể mở rộng lên 7-bay2-bay4-bay có thể mở rộng lên 9-bay5 bays có thể mở rộng thành 15 bays
RAM2 GB DDR42 GB DDR44 GB DDR48 GB DDR4
Hỗ Trợ SSD3.5″ SATA HDD
2.5″ SATA SSD
3.5″ SATA HDD
2.5″ SATA SSD
2.5 “SATA SSD M.2 2280 NVMe SSD2.5 “SATA SSD M.2 2280 NVMe SSD
M.2 drive bay2 (NVMe)02 (NVMe)2 (NVMe)
Kiến thức
Kiến thức mới cập nhật