🚛 Freeship toàn quốc

Hỗ trợ Online Trọn Đời

Tặng gói cài đặt NAS trị giá 3.300.000 VNĐ

Miễn phí tư vấn giải pháp

🚛 Freeship toàn quốc
Hỗ trợ Online Trọn Đời
Tặng gói cài đặt NAS trị giá 3.300.000 VNĐ
Miễn phí tư vấn giải pháp

Hotline: 0943.199.449

Địa chỉ: 75 Hoàng Văn Thụ, P15, Q.Phú Nhuận
cropped-logo.png

Telnet: Định nghĩa, cấu tạo, đặc điểm và vai trò của Telnet

Top Best Seller NAS 2024:

Nội dung bài viết

Khám phá Telnet – giao thức mạng cổ điển nhưng vẫn có vai trò quan trọng trong thế giới kết nối từ xa. Bài viết này, Mstar Corp sẽ giới thiệu bạn về Telnet là gì, từ nguyên lý hoạt động đến vai trò của nó trong quản lý hệ thống mạng và cách cài đặt Telnet một cách đơn giản để bạn có thể khám phá thêm về công nghệ này.

 

Telnet là gì?

telnet-la-gi
Tìm hiểu về Telnet

 

Telnet có thể hiểu là “teletype network”, “terminal network” hoặc “telecommunications network”. Dù tên gọi cụ thể là gì, chúng đều chứa đựng hai thành phần “tele” và “network”, thường được sử dụng để chỉ mạng viễn thông.

Telnet là một giao thức dòng lệnh dùng để quản lý các thiết bị khác nhau như máy chủ, PC, IoT, router, switch, Linux, tường lửa,… Nó cho phép kết nối từ xa, gửi lệnh hoặc dữ liệu từ các hệ thống mạng để điều chỉnh, thay đổi các thiết bị này theo ý muốn.

 

Các thiết bị sử dụng Telnet là gì?

Telnet tương thích với nhiều loại thiết bị khác nhau, cho phép người dùng dễ dàng quản lý từ xa. Các thiết bị sử dụng Telnet bao gồm: máy tính, điện thoại thông minh, router, switch, camera,…

 

Sự ra đời của giao thức Telnet?

cach-hinh-thanh-giao-thuc-telnet
Quá trình hình thành giao thức Telnet

 

Telnet là một giao thức mạng được phát triển lần đầu vào năm 1969 bởi một nhóm kỹ sư tại Đại học Cornell. Ban đầu, Telnet được sử dụng trong mạng ARPANET, tiền thân của Internet. Giao thức này nhanh chóng trở nên phổ biến và được sử dụng trong nhiều ứng dụng. Tuy nhiên, Telnet không mã hóa dữ liệu, do đó, dữ liệu truyền qua mạng có thể bị đánh cắp. Điều này đặt ra nghi vấn về sự an toàn của giao thức Telnet.

Vào cuối những năm 1990, giao thức SSH (Secure Shell) được phát triển để thay thế Telnet. SSH cung cấp tính năng mã hóa và bảo mật cao hơn, giúp ngăn chặn việc đánh cắp dữ liệu truyền qua mạng. Ngày nay, Telnet vẫn được sử dụng trong một số trường hợp, chẳng hạn như để truy cập và quản lý các thiết bị mạng cũ. Tuy nhiên, Telnet không được khuyến khích sử dụng trong các ứng dụng cần bảo mật cao.

Dưới đây là một số mốc quan trọng trong lịch sử hình thành của Telnet:

  • Năm 1969: Telnet được phát triển lần đầu bởi Đại học Cornell.
  • Năm 1974: Telnet được chuẩn hóa bởi IETF (Internet Engineering Task Force).
  • Năm 1995: Giao thức SSH được phát triển để thay thế Telnet.

 

Cấu tạo của giao thức Telnet

Cấu trúc của Telnet khá đơn giản. Giao thức này chỉ truyền tải dòng lệnh qua hai bộ phận chính là khách hàng (Client) và máy chủ (Server). Máy chủ (Server) đóng vai trò là nhà cung cấp dịch vụ Telnet và kết nối các ứng dụng của khách hàng (Client).

 

Các đặc điểm của giao thức Telnet

dac-diem-giao-thuc-telnet
Đặc điểm nổi bật của giao thức Telnet

 

Telnet có thể được coi là một trong những giao thức đầu tiên được sử dụng khi Internet ra đời. Một số đặc điểm chính của giao thức Telnet bao gồm:

  • Giao thức đơn giản qua câu lệnh, nhưng không dễ sử dụng, đặc biệt đối với người mới.
  • Hiển thị thông tin kết nối khá chậm chạp và thô sơ.
  • Tồn tại các vấn đề về bảo mật thông tin do phương thức này chỉ xác thực bằng mật khẩu đơn giản, không có bất kỳ phương thức bảo mật nào khác.
  • Telnet có thể được mã hóa bằng Telnet/s: Mặc dù thông thường Telnet không thể chủ động mã hóa lưu lượng, nhưng có thể sử dụng Telnet/s để tạo các tunnel TLS/SSL và truyền lưu lượng Telnet qua đường hầm này. Tuy nhiên, Telnet/s không được sử dụng rộng rãi.

 

Vai trò của Telnet so với giao thức SSH

vai-tro-cua-giao-thuc-telnet
Telnet có vai trò như thế nào?

 

Giao thức Telnet hỗ trợ quản lý hệ thống mạng bằng cách cho phép truy cập và cấu hình các thiết bị mạng từ xa mà không cần có mặt tại chỗ. Người dùng có thể sử dụng Telnet để truy cập và quản lý các dịch vụ này từ bất kỳ máy tính nào có kết nối Internet.

 

Phân biệt SSH và Telnet

Để phát triển một giao thức mới giữ được sự đơn giản và nhanh chóng của Telnet qua giao tiếp dòng lệnh, nhưng cải thiện vấn đề bảo mật, các nhà phát triển đã tạo ra SSH. SSH, viết tắt của Secure Socket Shell, cung cấp cơ chế xác thực truy cập qua mật khẩu mạnh và hình thành liên kết dữ liệu mã hóa giữa hai thiết bị qua môi trường internet.

Hiện nay, giao thức SSH được sử dụng để quản lý từ xa các máy tính Linux và Unix với khả năng bảo mật cao nhờ vào việc mã hóa dữ liệu phức tạp hơn so với Telnet. Các quản trị viên mạng hiện đại thường chọn SSH thay vì Telnet để đảm bảo an toàn bảo mật cho thông tin truyền tải.

Tiêu chí so sánh Giao thức SSH Giao thức Telnet
Vị trí Port Port 22 Port 23
Tính an toàn Rất an toàn Ít an toàn
Cơ chế mã hóa Sử dụng Public Key Không có mã hóa, chỉ truyền văn bản đơn thuần
Hệ thống triển khai Mạng công cộng Mạng riêng tư
Hệ điều hành Tất cả hệ điều hành Linux và Windows

 

Các giao thức có thể thay thế Telnet?

cac-giao-thuc-thay-the-telnet
Telnet là gì? Nguyên lý hoạt động, vai trò và cách cài đặt Telnet đơn giản

Hiện nay có rất nhiều giao thức khác có thể hoàn toàn thay thế Telnet, bao gồm:

  • SSH: Cung cấp bảo mật cao hơn Telnet thông qua mã hóa lưu lượng và phương thức xác thực an toàn hơn. SSH cũng cung cấp các tính năng bổ sung như chuyển tiếp desktop (X11 forwarding), chuyển tiếp cổng (Port Forwarding),…
  • RDP (Remote Desktop Protocol): Là giao thức độc quyền của Microsoft, cung cấp giao diện đồ họa cho việc kết nối với máy tính từ xa qua mạng. RDP yêu cầu nhiều băng thông hơn nhưng mang lại trải nghiệm desktop toàn diện.
  • VNC (Virtual Network Computing): Là một lựa chọn mã nguồn mở tương tự như RDP, cho phép truy cập vào giao diện đồ họa của máy tính từ xa qua mạng. VNC dựa trên ý tưởng của Remote Framebuffer (RFB), trong đó VNC Client chia sẻ các thao tác như bàn phím, di chuột và VNC Server ghi lại và chia sẻ nội dung hiển thị trên framebuffer.
  • SNMP (Simple Network Management Protocol): Dùng để theo dõi và quản lý các thiết bị trong mạng Internet. SNMP thường được áp dụng trong các thiết bị mạng như cân bằng tải, router, switch, server, firewall và các điểm truy cập không dây, cho phép quản lý qua địa chỉ IP.

 

Top 10 câu lệnh về Telnet người dùng cần biết

cac-cau-lenh-telnet-pho-bien
Telnet là gì? Nguyên lý hoạt động, vai trò và cách cài đặt Telnet đơn giản

Dưới đây là top 10 câu lệnh Telnet bạn nên biết:

  1. CD: Chuyển đổi từ thư mục này sang thư mục khác trong DOS.
  2. CAT: Đọc nội dung của một tập tin.
  3. PWD: Hiển thị đường dẫn thư mục hiện tại.
  4. LS: Liệt kê danh sách các tập tin trong thư mục.
  5. CP: Sao chép một tập tin sang một vị trí mới.
  6. RM: Xóa một tập tin hoặc thư mục.
  7. ZIP: Nén một tập tin hoặc thư mục thành định dạng ZIP.
  8. MKDIR: Tạo một thư mục mới.
  9. UNZIP: Giải nén một tập tin từ định dạng ZIP.
  10. TAR: Đóng gói hoặc giải nén các tập tin.

 

Hướng dẫn cách cài đặt Telnet trên hệ điều hành Win 10

huong-dan-cai-dat-telnet
Telnet là gì? Nguyên lý hoạt động, vai trò và cách cài đặt Telnet đơn giản

 

Cài đặt Telnet trên hệ điều hành Win 10 dễ dàng với các cách dưới đây:

 

Cách 1: Cài đặt Telnet thông qua Windows features

  • Bước 1: Từ Control Panel, chọn Programs. Tiếp theo, vào Turn Windows features on or off, sau đó đánh dấu vào ô Telnet Client và nhấn OK để hoàn tất.
  • Bước 2: Chờ quá trình cài đặt hoàn tất. Sau đó, tìm kiếm “Telnet” trên thanh tìm kiếm của Windows và khởi chạy giao thức câu lệnh.

 

Cách 2: Cài đặt Telnet thông qua hộp thoại Run

Để cài đặt Telnet thông qua hộp thoại Run là một quy trình đơn giản. Bạn chỉ cần mở hộp thoại Run (nhấn tổ hợp phím Windows + R trên bàn phím), sau đó nhập lệnh sau: `pkgmgr /iu:”TelnetClient”` và nhấn Enter.

 

Cài đặt Telnet trên hệ điều hành Windows Server

Để cài đặt Telnet trên Windows Server, bạn có thể làm theo các bước sau đây:

  • Bước 1: Truy cập vào Server Manager. Trên thanh công cụ, chọn mục “Manage”, sau đó nhấp vào “Add Roles and Features”.
  • Bước 2: Trên cửa sổ menu bên trái, chọn “Installation Type”. Bạn sẽ thấy bảng cài đặt với hai lựa chọn, hãy đánh dấu vào “Role-based or feature-based installation”, sau đó nhấn “Next”.
  • Bước 3: Tiếp tục chọn vào “Server Selection” trong cửa sổ menu bên trái. Mặc định là “Select a server from the server pool”, sau đó nhấn “Next”.
  • Bước 4: Trên mục “Features”, tìm và đánh dấu vào “Telnet Server” và “Telnet Client” trong danh sách. Sau đó nhấn “Next”.
  • Bước 5: Trong cửa sổ “Confirmation” ở menu bên trái, chỉ cần nhấn “Next” để hoàn tất quá trình cài đặt.

 

Bảo mật của Telnet có tốt không?

do-bao-mat-cua-telnet
Telnet có bảo mật không?

 

Vấn đề bảo mật là một điểm yếu lớn nhất của Telnet. Chỉ dựa vào mật khẩu, các tài khoản Telnet có thể dễ dàng bị các kẻ tấn công đánh cắp. Do đó, bạn nên xem xét sử dụng những giao thức hiện đại hơn và bảo mật hơn.

 

Mã hóa Telnet khi sử dụng Telnet/s

ma-hoa-telnet
Mã hóa Telnet bằng cách nào?

 

Mặc định, giao thức Telnet không hỗ trợ mã hóa lưu lượng của nó, và để mã hóa, bạn phải sử dụng Telnet/s. Tuy nhiên, trong thực tế, Telnet/s không phổ biến và thay vào đó, một số kênh tunnel TLS/SSL được tạo ra để mã hóa lưu lượng Telnet qua các đường hầm này. Do đó, Telnet/s, mặc dù có sẵn, cũng không được sử dụng rộng rãi.

 

Giao thức Telnet có hỗ trợ đồ họa không?

Giao thức Telnet không hỗ trợ truyền tải đồ họa. Telnet là một giao thức mạng được dùng để kết nối và điều khiển thiết bị từ xa bằng cách truyền dữ liệu văn bản và các lệnh điều khiển giữa hai thiết bị. Do đó, Telnet không thể chuyển tiếp các dữ liệu đồ họa như hình ảnh, video hay âm thanh.

Để truyền tải các dữ liệu đồ họa qua mạng, người dùng thường sử dụng các giao thức khác như SSH, RDP, hoặc VNC. Các giao thức này đều hỗ trợ mã hóa để bảo vệ dữ liệu và cho phép truyền tải các dữ liệu đồ họa một cách hiệu quả.

Có thể thấy, Telnet đã đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và quản lý các thiết bị mạng từ xa trong suốt nhiều năm qua. Tuy nhiên, với những vấn đề về bảo mật và khả năng truyền tải đồ họa hạn chế, các giao thức hiện đại như SSH, RDP và VNC đã dần thay thế Telnet trong các ứng dụng đòi hỏi tính bảo mật cao và khả năng truyền tải đa phương tiện.

 

MODEL NAS SYNOLOGY ĐỀ XUẤT DÀNH CHO BẠN

Model
NAS Synology DS723+NAS Synology DS224+NAS Synology DS923+NAS Synology DS1522+
Số users20 – 30 người20 – 30 người50 – 100 người100 – 150 người
Số bay2-bay có thể mở rộng lên 7-bay2-bay4-bay có thể mở rộng lên 9-bay5 bays có thể mở rộng thành 15 bays
RAM2 GB DDR42 GB DDR44 GB DDR48 GB DDR4
Hỗ Trợ SSD3.5″ SATA HDD
2.5″ SATA SSD
3.5″ SATA HDD
2.5″ SATA SSD
2.5 “SATA SSD M.2 2280 NVMe SSD2.5 “SATA SSD M.2 2280 NVMe SSD
M.2 drive bay2 (NVMe)02 (NVMe)2 (NVMe)
Kiến thức
Kiến thức mới cập nhật