🚛 Freeship toàn quốc

Hỗ trợ Online Trọn Đời

Tặng gói cài đặt NAS trị giá 3.300.000 VNĐ

Miễn phí tư vấn giải pháp

🚛 Freeship toàn quốc
Hỗ trợ Online Trọn Đời
Tặng gói cài đặt NAS trị giá 3.300.000 VNĐ
Miễn phí tư vấn giải pháp

Hotline: 0943.199.449

Địa chỉ: 75 Hoàng Văn Thụ, P15, Q.Phú Nhuận
cropped-logo.png

Định nghĩa mạng P2P là gì? Phân loại và 5 lợi ích của mạng ngang hàng P2P

Top Best Seller NAS 2024:

Nội dung bài viết

Mạng ngang hàng P2P (Peer-to-Peer) không chỉ là một công nghệ mạng, mà còn là một cách tiếp cận đột phá trong việc phân phối, chia sẻ tài nguyên và thông tin trên internet. Với khả năng kết nối trực tiếp giữa các thiết bị mà không cần sự trung gian của máy chủ trung tâm, P2P đã mang đến một cuộc cách mạng trong đời sống công nghệ hiện đại.

Hãy cùng Mstarcorp khám phá sâu hơn về những phân loại, ứng dụng và tầm quan trọng của công nghệ đầy tiềm năng này.

 

P2P là gì?

Tim-hieu-ve-P2P-la-gi
Mạng ngang hàng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong hệ thống công nghệ thông tin.

 

Mạng ngang hàng P2P là một hệ thống máy tính kết nối trực tiếp với nhau qua Internet và chia sẻ dữ liệu mà không cần sự trung gian của máy chủ trung tâm. Một cách khác để hiểu, mạng P2P không phân biệt rõ ràng giữa máy chủ (server)máy khách (client).

Trong ngành công nghiệp công nghệ thông tin, mạng P2P thường được áp dụng cho giao dịch tiền điện tử, tài sản kỹ thuật số và các hoạt động khác, tất cả đều diễn ra trên một mạng phân tán.

 

P2P ra đời như thế nào?

Trước những năm 1980, máy tính cá nhân đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống hàng ngày, dẫn đến sự ra đời của Peer to Peer (P2P). Tháng 8 năm 1988 đánh dấu sự xuất hiện của mạng P2P, mở ra khả năng trò chuyện và chia sẻ văn bản trực tuyến trên Internet.

Đột phá quan trọng của P2P diễn ra vào ngày 1 tháng 6 năm 1999, khi Napster giới thiệu mạng P2P tập trung đầu tiên, tập trung vào chia sẻ âm nhạc. Các thế hệ P2P sau đó cho phép nhiều người dùng kết nối trực tiếp, tạo nên một cộng đồng mạnh mẽ chia sẻ thông tin.

Năm 2000, sự xuất hiện của Gnutella, mạng chia sẻ file P2P đầu tiên, cho phép người dùng truy cập vào các file trên máy tính của nhau chỉ qua một file chỉ định trước.

Cuối cùng, vào ngày 3 tháng 1 năm 2009, sự phát triển của mạng P2P và Bitcoin đã mở ra một kỷ nguyên mới của sự kết nối và chia sẻ thông tin.

 

Phân loại các loại mạng P2P

phan-loai-mang-ngang-hang
Mạng ngang hàng P2P được chia thành 5 nhóm chính.

 

Mạng P2P không cấu trúc

Mạng P2P không cấu trúc là loại mạng trong đó các nút điều khiển được thiết lập một cách ngẫu nhiên, không có sự tổ chức cụ thể. Loại mạng này có thể chống lại việc các nút thường xuyên tham gia và rời khỏi mạng.

Mặc dù dễ xây dựng hơn so với mạng P2P có cấu trúc, P2P không cấu trúc lại sử dụng nhiều tài nguyên bộ nhớ và CPU hơn. Khi tìm kiếm nội dung, yêu cầu tìm kiếm sẽ được phát ra trên toàn mạng để tìm kiếm nhiều nút nhất có thể.

Hơn nữa, P2P không cấu trúc không đảm bảo thành công 100% khi tìm kiếm một nội dung.

 

Mạng P2P có cấu trúc

Mạng P2P có cấu trúc là loại mạng ngang hàng trong đó các nút được tổ chức theo một cấu trúc nhất định. Điều này cho phép các nút trong mạng P2P có cấu trúc tìm kiếm tệp nhanh chóng hơn so với các mạng P2P không cấu trúc, dù các tìm kiếm này không phổ biến.

Mạng P2P có cấu trúc sử dụng hệ thống DHT (Distributed Hash Table), giúp giải quyết vấn đề tìm kiếm không thành công một cách toàn diện trong mạng P2P không cấu trúc.

Mặc dù mang lại hiệu quả cao hơn so với mạng P2P không cấu trúc, mạng P2P có cấu trúc lại có mức độ tập trung cao hơn và chi phí để thiết lập và bảo trì mạng này cũng cao hơn.

 

Mạng P2P lai

P2P lai là một dạng mạng kết hợp giữa cấu trúc máy chủ và máy khách cùng với cấu trúc mạng ngang hàng. So với hai loại mạng ngang hàng khác, P2P lai dễ xây dựng hơn.

Không chỉ vậy, P2P lai còn kế thừa tất cả những ưu điểm và hiệu suất hoạt động từ cả hai loại P2P không cấu trúc và P2P có cấu trúc.

 

Hệ thống phân phối nội dung CoopNet

CoopNet (Mạng lưới hợp tác) là một hệ thống không tải phục vụ các peer gần đây đã tải xuống nội dung. Hệ thống này được đề xuất bởi các nhà nghiên cứu máy tính Venkata N. Padmanabhan và Kunwadee Sripanidkulchai, làm việc tại Microsoft Research và Đại học Carnegie Mellon.

Khi một máy chủ gặp phải tải tăng đột biến, CoopNet sẽ chuyển hướng các peer này đến các peer khác đã đồng ý phản chiếu nội dung, nhằm cân bằng và giảm tải cho máy chủ. Tất cả các thông tin vẫn được lưu trữ tại máy chủ chính.

 

Định tuyến và khám phá tài nguyên

Mạng peer-to-peer triển khai dưới dạng mạng lớp phủ ảo trên cơ sở của cấu trúc mạng vật lý. Trong mạng này, các node trong lớp phủ tạo thành một tập hợp con của các node trong mạng vật lý. Dữ liệu vẫn được trao đổi trực tiếp qua mạng TCP/IP ở tầng dưới, nhưng các ứng dụng ngang hàng có thể giao tiếp trực tiếp thông qua các liên kết lớp phủ logic (mỗi liên kết tương ứng với một đường dẫn qua mạng vật lý bên dưới).

Lớp phủ được sử dụng để chỉ mục và khám phá peer, đồng thời làm cho hệ thống peer-to-peer độc lập với cấu trúc mạng vật lý. Dựa trên cách các node kết nối với nhau trong mạng lớp phủ và cách các tài nguyên được chỉ mục và xác định vị trí, chúng ta có thể phân loại mạng thành hai loại: mạng không có cấu trúc, mạng có cấu trúc, hoặc một sự kết hợp của cả hai loại này.

 

Cơ chế hoạt động mạng ngang hàng P2P?

 

Như đã đề cập ở trên, mạng ngang hàng bao gồm sự phân phối quyền lực giữa máy chủ và máy khách. Điều này có nghĩa là mạng ngang hàng được duy trì thông qua một mạng lưới người dùng phân tán, mà mức độ phân tán có thể không đồng đều. Các thiết bị sử dụng các ứng dụng phần mềm như là các trung gian để chia sẻ dữ liệu. Khi cần tìm và tải xuống một tệp tin nào đó, người dùng có thể gửi yêu cầu tìm kiếm đến các thiết bị khác trên mạng.

Ví dụ, khi người dùng tải xuống một tệp từ nút A, thì nút B sẽ đóng vai trò là máy khách. Ngược lại, khi nút A tải xuống một tệp từ nút B, thì nút B sẽ đóng vai trò là máy chủ trong trường hợp đó.

 

5 lợi ích của mạng ngang hàng P2P

5 ưu điểm nổi bật của mạng ngang hàng P2P bao gồm

 

Khởi tạo mạng

Ưu điểm đầu tiên của mạng ngang hàng P2P là mỗi nút trong mạng có khả năng khởi tạo và thiết lập kết nối với các nút khác trong mạng. Các nút này có thể là máy tính, điện thoại di động hoặc các thiết bị khác có khả năng kết nối với Internet.

 

Chia sẻ tài nguyên

Mỗi nút trong mạng có thể chia sẻ tài nguyên của mình như tệp tin, dữ liệu, ứng dụng hoặc dịch vụ với các nút khác trong mạng. Khi cần truy cập tài nguyên, một nút có thể yêu cầu từ các nút khác trong mạng.

 

Phân phối công việc

Trong mạng P2P, các nút có thể chia sẻ công việc và thực hiện các nhiệm vụ khác nhau. Ví dụ, trong mạng ngang hàng P2P liên quan đến tải xuống tệp tin, các nút có thể cung cấp phần nội dung của tệp cho nhau, từ đó giúp tăng tốc độ tải xuống.

 

Tìm kiếm và định vị

Một lợi ích khác của mạng ngang hàng P2P là khả năng tìm kiếm thông tin và tài nguyên một cách hiệu quả. Khi một nút cần tìm kiếm thông tin cụ thể, nó có thể gửi yêu cầu đến các nút khác trong mạng.

Quá trình tìm kiếm và xác định vị trí thông tin này thường được thực hiện bằng cách sử dụng các giao thức và thuật toán như Distributed Hash Table (DHT), giúp phân phối thông tin và tìm kiếm một cách hiệu quả.

 

Đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật

Trong mạng P2P, các nút phải đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu và thông tin. Để làm điều này, các biện pháp bảo mật như mã hóa, xác thực nguồn gốc và kiểm tra tính toàn vẹn được áp dụng để đảm bảo rằng dữ liệu không bị sửa đổi hoặc truy cập trái phép trong quá trình truyền và chia sẻ.

Hơn nữa, mạng ngang hàng P2P cung cấp sự tương tác trực tiếp và phân phối công việc trên các nút trong mạng, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho việc chia sẻ tài nguyên và thông tin hiệu quả. Điều này dẫn đến một môi trường phân tán, linh hoạt và có khả năng mở rộng cao.

 

Hạn chế của mạng ngang hàng P2P

nhuoc-diem-cua-p2p
P2P có hai hạn chế là độ trễ và an ninh cần phải chú ý.

 

Mặc dù đem đến nhiều lợi ích, nhưng mạng P2P vẫn có một số hạn chế nhất định:

  • Độ trễ và hiệu suất: Mạng P2P thường khó khăn những ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp. Hiệu suất của mạng P2P phụ thuộc vào độ ổn định và đóng góp của các nút trong mạng. Nếu một số nút không hoạt động hiệu quả, hiệu suất chung của mạng sẽ bị ảnh hưởng tiêu cực.
  • An ninh bảo mật: Mạng P2P thường không phù hợp với mô hình trung tâm do sự phân tán của các nút có thể tạo ra các lỗ hổng bảo mật. Việc duy trì tính an toàn của dữ liệu trở nên phức tạp và đòi hỏi sự quản lý và giám sát cẩn thận.

Ngoài ra, quản lý nguồn lực và kiểm soát việc sử dụng tài nguyên trong mạng P2P cũng là một thách thức. Một số ứng dụng P2P có thể gặp khó khăn trong việc tổ chức và quản lý tài nguyên một cách hiệu quả để đảm bảo sự ổn định và hiệu suất của mạng.

 

Ứng dụng phổ biến của mạng P2P trong đời sống

Mạng P2P góp phần phát triển những ứng dụng dịch vụ tiềm năng bao gồm:

 

Chia sẻ file

Mạng P2P thường được áp dụng để chia sẻ file và dữ liệu giữa người dùng qua các nền tảng như BitTorrent, eDonkey hoặc Ares. Thủ tục này giúp tối ưu hóa tốc độ tải xuống và chia sẻ thông tin lên một lượng lớn người dùng.

 

Dịch vụ truyền thông

Các ứng dụng truyền thông như Skype và Zoom cũng áp dụng mạng P2P để truyền dữ liệu âm thanh và video giữa người dùng, nhằm tối ưu hóa hiệu suất và giảm sự phụ thuộc vào máy chủ trung tâm.

 

Lưu trữ phân tán

Công nghệ mạng ngang hàng P2P cũng được áp dụng để cung cấp các dịch vụ lưu trữ phân tán. Hệ thống cho phép người dùng chia sẻ tài liệu và dữ liệu với nhau một cách an toàn và hiệu quả.

 

Dịch vụ tài chính và ngân hàng

Công nghệ mạng P2P cũng có tiềm năng trong các ứng dụng ngân hàng và tài chính. Nó hỗ trợ trao đổi giao dịch một cách an toàn và trực tiếp giữa các người dùng mà không cần thông qua bên trung gian nào.

 

Những ngành dịch vụ áp dụng mạng P2P là gì?

ap-dung-mang-P2P
Mạng ngang hàng P2P được áp dụng trong nhiều ngành nghề khác nhau.

 

Các lĩnh vực dịch vụ áp dụng mạng ngang hàng P2P bao gồm:

  • Tiền điện tử: Bitcoin, Ethereum,…
  • Cho thuê nhà (homesharing)
  • Cho vay (P2P Lending)
  • Nền tảng thương mại điện tử
  • Chia sẻ tệp dữ liệu
  • Phần mềm mã nguồn mở

 

Phân biệt P2P và client/server

phan-biet-P2P-va-client-server
So sánh sự khác nhau của P2P và Client/Server qua 6 yếu tố chính

 

P2P Client/Server
Cho phép nhiều thiết bị chia sẻ các tài nguyên như đĩa DVD, máy in hay ổ đĩa. Mỗi thiết bị đóng vai trò là máy khách và giao tiếp với một máy chủ.
Kết nối wifi cho phép sử dụng các tài nguyên như máy in từ các máy tính khác. Các máy khách kết nối với một máy chủ duy nhất để truy cập tài nguyên.
Người dùng truy cập tài nguyên từ các thiết bị khác nhau trong mạng. Người dùng truy cập tài nguyên từ một máy chủ chính.
Mạng P2P có thể hoạt động như máy trạm với tốc độ cao hơn và không cần chia sẻ dữ liệu. Client/server thường cần chia sẻ dữ liệu qua mạng.
Dễ dàng nâng cấp ứng dụng và tệp tin trên các thiết bị. Nâng cấp và quản lý tệp tin chủ yếu diễn ra trên máy chủ.
Các thiết bị trong mạng P2P chia sẻ trách nhiệm và tài nguyên. Một máy chủ duy nhất cung cấp bảo mật hệ thống.

 

Tóm lại, mô hình P2P tập trung vào sự phân phối và chia sẻ tài nguyên giữa các thiết bị trong mạng, trong khi client/server tập trung vào việc tập trung tài nguyên trên một máy chủ và các máy khách truy cập vào đó. Mỗi mô hình có những ưu điểm và hạn chế riêng, phù hợp với các yêu cầu cụ thể của hệ thống.

 

Kết luận

Trong khi mạng ngang hàng P2P đã mang lại nhiều cơ hội và thay đổi đáng kể cách chúng ta sử dụng internet và công nghệ, thì nó cũng không thiếu những thách thức và hạn chế riêng. Tuy nhiên, sự phát triển của P2P đã chứng minh được tính linh hoạt và khả năng mở rộng của nó, từ việc chia sẻ file đơn giản đến các ứng dụng phức tạp như tiền điện tử và dịch vụ lưu trữ phân tán.

MODEL NAS SYNOLOGY ĐỀ XUẤT DÀNH CHO BẠN

Model
NAS Synology DS723+NAS Synology DS224+NAS Synology DS923+NAS Synology DS1522+
Số users20 – 30 người20 – 30 người50 – 100 người100 – 150 người
Số bay2-bay có thể mở rộng lên 7-bay2-bay4-bay có thể mở rộng lên 9-bay5 bays có thể mở rộng thành 15 bays
RAM2 GB DDR42 GB DDR44 GB DDR48 GB DDR4
Hỗ Trợ SSD3.5″ SATA HDD
2.5″ SATA SSD
3.5″ SATA HDD
2.5″ SATA SSD
2.5 “SATA SSD M.2 2280 NVMe SSD2.5 “SATA SSD M.2 2280 NVMe SSD
M.2 drive bay2 (NVMe)02 (NVMe)2 (NVMe)
Kiến thức
Kiến thức mới cập nhật