🚛 Freeship toàn quốc

Hỗ trợ Online Trọn Đời

Tặng gói cài đặt NAS trị giá 3.300.000 VNĐ

Miễn phí tư vấn giải pháp

🚛 Freeship toàn quốc
Hỗ trợ Online Trọn Đời
Tặng gói cài đặt NAS trị giá 3.300.000 VNĐ
Miễn phí tư vấn giải pháp

Hotline: 0943.199.449

Địa chỉ: 75 Hoàng Văn Thụ, P15, Q.Phú Nhuận
cropped-logo.png

DHCP: định nghĩa, cách hoạt động, ưu và nhược điểm của DHCP

Top Best Seller NAS 2024:

Nội dung bài viết

DHCP, viết tắt của Dynamic Host Configuration Protocol, là một giao thức mạng quan trọng được sử dụng để tự động gán địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng. DHCP giúp giảm bớt công việc thủ công của quản trị viên mạng và đảm bảo rằng không có hai thiết bị nào trong cùng một mạng có cùng địa chỉ IP.

DHCP hoạt động thông qua một máy chủ DHCP, cung cấp các thông tin cấu hình mạng cần thiết cho các thiết bị kết nối. Để hiểu rõ hơn về thành phần, ưu điểm, nhược điểm… của DHCP, mời bạn cùng theo dõi ngay bài viết dưới đây của Mstar Corp.

 

DHCP là gì?

Định nghĩa DHCP
Định nghĩa DHCP

 

DHCP là viết tắt của Dynamic Host Configuration Protocol, một giao thức cho phép máy chủ tự động cấu hình động, cung cấp IP Address cùng với các thông số mạng khác như subnet mask và gateway mặc định.

Giao thức DHCP này giúp cung cấp các địa chỉ IP để chúng ta có thể truy cập internet. Mục đích quan trọng nhất của giao thức này là tránh xảy ra trường hợp có hai máy tính khác nhau sử dụng cùng một địa chỉ IP.

Trong trường hợp máy tính không sử dụng giao thức này, bạn sẽ dễ dàng cấu hình địa chỉ IP thủ công (còn được gọi là cấu hình IP tĩnh). Hiện nay, giao thức này chỉ có hai phiên bản sử dụng cho IPv4IPv6.

 

Cách thức hoạt động của DHCP

Cách thức hoạt động của DHCP như thế nào
Cách thức hoạt động của DHCP như thế nào

 

DHCP hoạt động bằng cách cung cấp địa chỉ IP cho thiết bị khi nó yêu cầu kết nối với mạng. Router sẽ gán một địa chỉ IP khả dụng cho thiết bị để cho phép giao tiếp trên mạng. Tại các hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ, router thường hoạt động như một máy chủ DHCP, trong khi ở các mạng lớn hơn, DHCP hoạt động như một máy chỉ.

Khi thiết bị muốn kết nối với mạng, nó gửi một yêu cầu DHCP DISCOVER tới máy chủ DHCP. Máy chủ sau đó tìm và cung cấp một địa chỉ IP có sẵn cho thiết bị cùng với gói DHCPOFFER. Khi nhận được địa chỉ IP, thiết bị gửi lại gói tin DHCPREQUEST cho máy chủ để xác nhận yêu cầu. Máy chủ sau đó gửi tin nhận (ACK) để xác nhận rằng thiết bị đã có địa chỉ IP và xác định thời gian sử dụng địa chỉ IP mới.

 

Các thành phần trong giao thức DHCP

Các thành phần của giao thức DHCP là gì
Các thành phần của giao thức DHCP là gì

 

Giao thức DHCP bao gồm nhiều thành phần như máy chủ DHCP, máy khách (client) và switch:

  • Máy chủ DHCP thường là server hoặc router, nơi giữ địa chỉ IP và thông tin cấu hình.
  • Máy khách DHCP là thiết bị như máy tính hoặc điện thoại, có thể kết nối với mạng và liên lạc với máy chủ DHCP.
  • Thiết bị trung gian DHCP relay quản lý yêu cầu giữa máy khách DHCP và máy chủ DHCP, thường được sử dụng trong mạng lớn hoặc phức tạp.
  • Các thành phần khác gồm: nhóm địa chỉ IP, mạng con (subnet), DHCP lease và giao tiếp DHCP.

 

Những ưu và nhược điểm khi sử dụng DHCP

Bên dưới là những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng DHCP bạn cần biết

Ưu và nhược điểm khi sử dụng DHCP
Ưu và nhược điểm khi sử dụng DHCP

 

Ưu điểm của DHCP

  • Tự động hóa việc cấp phát địa chỉ IP: DHCP giúp tự động hóa việc gán địa chỉ IP cho các thiết bị trên mạng, loại bỏ nhu cầu cấu hình thủ công cho từng thiết bị. Điều này giúp đơn giản hóa việc quản lý mạng, đặc biệt là đối với các mạng có nhiều thiết bị.
  • Giảm thiểu lỗi cấu hình: Cấu hình thủ công địa chỉ IP dễ dẫn đến lỗi, gây ra các vấn đề về kết nối mạng. DHCP giúp loại bỏ nguy cơ này bằng cách tự động gán địa chỉ IP chính xác cho từng thiết bị.
  • Hỗ trợ quản lý tập trung: DHCP cho phép quản trị viên mạng quản lý tập trung các thiết bị trên mạng từ một vị trí. Việc này giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho quản trị viên, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý mạng.
  • Khả năng mở rộng: DHCP có thể dễ dàng mở rộng để hỗ trợ thêm nhiều thiết bị trên mạng mà không cần thay đổi cấu hình thủ công.
  • Tiết kiệm chi phí: Việc sử dụng DHCP giúp tiết kiệm chi phí quản lý mạng và giảm thiểu nguy cơ xảy ra sự cố mạng do lỗi cấu hình.

 

Nhược điểm của DHCP

  • Tùy thuộc vào máy chủ DHCP: Mạng cần có máy chủ DHCP hoạt động để cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị. Nếu máy chủ DHCP gặp sự cố, các thiết bị trên mạng sẽ không thể kết nối internet.
  • Vấn đề bảo mật: Máy chủ DHCP có thể trở thành mục tiêu tấn công của tin tặc, dẫn đến việc giả mạo máy chủ DHCP và cấp phát địa chỉ IP sai cho các thiết bị. Do vậy, cần có các biện pháp bảo mật phù hợp để bảo vệ máy chủ DHCP.
  • Khả năng kiểm soát hạn chế: Việc sử dụng DHCP có thể hạn chế khả năng kiểm soát địa chỉ IP của người dùng. Quản trị viên mạng có thể gặp khó khăn trong việc gán địa chỉ IP tĩnh cho các thiết bị cụ thể.
  • Không tương thích với các thiết bị cũ: Một số thiết bị đời cũ sẽ không tương thích với DHCP và cần được cấu hình thủ công để kết nối mạng.

 

Khi nào bạn có thể sử dụng Router/Switch như một máy chủ DHCP?

Các thông điệp DHCP là gì
Các thông điệp DHCP là gì

 

Hiện nay, nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng DHCP cho IPv4 trên router của họ, thường do quản trị viên mạng thực hiện. Tuy nhiên, họ gặp khó khăn khi cần mở rộng tốc độ và khả năng của DHCP và không thể truy cập vào máy chủ DHCP. Hầu hết các router và switch có khả năng hỗ trợ máy chủ DHCP như sau:

  • Lấy địa chỉ IPv4 từ một nhà cung cấp dịch vụ DHCP upstream.
  • Yêu cầu trực tiếp máy chủ DHCP thông qua router/switch. Tuy nhiên, việc sử dụng router như một server DHCP sẽ bị hạn chế.
  • Chạy máy chủ DHCP trên router/switch sẽ tốn tài nguyên và không phù hợp với mạng có lượng client DHCP lớn (>150).
  • Ngoài ra, không hỗ trợ DNS động và khó quản lý phạm vi DHCP trên nhiều bộ router. Tính khả dụng thấp và khó cấu hình các tùy chọn DHCP trên nền tảng router/switch. Dịch vụ DHCP chạy trên router/switch không tích hợp với hệ thống quản lý địa chỉ IP (IPAM) để theo dõi địa chỉ, phạm vi sử dụng hoặc bảo mật.

 

Vai trò của DHCP trong một hệ thống mạng là như thế nào?

Dưới đây là vai trò của DHCP trong hệ thống mạng mà bạn cần biết.

 

Tại sao sử dụng dịch vụ DHCP?

DHCP chịu trách nhiệm tự động cấp phát địa chỉ IP và cung cấp các thông số kết nối mạng, giúp việc quản lý trở nên dễ dàng hơn đáng kể và giảm thiểu khả năng phát sinh lỗi do cấu hình thủ công.

 

Địa chỉ IP động đặc biệt là gì?

Automatic private IP Addressing (APIPA) là một tính năng của hệ điều hành Microsoft Windows, cho phép tự động gán địa chỉ IP cho các máy Client khi không có DHCP Server. Dải địa chỉ được sử dụng trong trường hợp này là từ 169.254.0.0 đến 169.254.255.255.

 

Cách thức cấp phát địa chỉ IP động là như thế nào?

Dịch vụ DHCP sẽ tự động cấp phát địa chỉ IP và gia hạn hợp đồng cho thuê để cung cấp địa chỉ cho các máy Client.

 

Xung đột IP với DHCP là gì?

Xung đột IP với DHCP xảy ra khi hai hoặc nhiều thiết bị trên cùng một mạng được gán cùng một địa chỉ IP. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề về kết nối mạng, chẳng hạn như:

  • Thiết bị không thể truy cập internet hoặc các thiết bị khác trên mạng.
  • Mạng hoạt động chậm hoặc không ổn định.
  • Xuất hiện lỗi kết nối mạng.

 

Cách xử lý lỗi xung đột IP và DHCP

Trong tình huống này, người quản trị chỉ cần giải phóng địa chỉ IP bị trùng. Nếu vấn đề vẫn tiếp tục, họ có thể thử khởi động lại router. Nếu cả hai phương pháp trên đều không giải quyết được vấn đề, có thể nguyên nhân không nằm ở router hoặc DHCP.

 

Các thuật ngữ DHCP bạn cần biết

Dưới đây là những thuật ngữ thường được sử dụng trong DHCP bạn cần biết

 

DHCP Discover

DHCP Discover là gói tin được gửi từ thiết bị mới kết nối mạng tới máy chủ DHCP. Mục đích của gói tin này là thông báo cho máy chủ DHCP biết rằng thiết bị cần được cấp phát địa chỉ IP và các thông số cấu hình mạng khác. Gói tin DHCP Discover bao gồm địa chỉ MAC (Media Access Control) duy nhất của thiết bị để máy chủ DHCP có thể nhận diện và phân biệt thiết bị này với các thiết bị khác trên mạng.

Ví dụ: Khi bạn kết nối laptop mới vào mạng Wi-Fi tại nhà, laptop sẽ tự động gửi gói tin DHCP Discover tới modem/router (thiết bị đóng vai trò máy chủ DHCP) để xin cấp địa chỉ IP và cấu hình mạng.

 

DHCP Offer

DHCP Offer là gói tin được gửi từ máy chủ DHCP tới thiết bị mới kết nối mạng. Sau khi nhận được gói tin DHCP Discover từ thiết bị, máy chủ DHCP sẽ kiểm tra xem có địa chỉ IP nào khả dụng hay không. Nếu có, máy chủ DHCP sẽ gửi gói tin DHCP Offer tới thiết bị, bao gồm địa chỉ IP, subnet mask (mã mạng con), gateway mặc định (cổng truy cập internet) và thời gian thuê bao (lease time) mà máy chủ DHCP đề nghị cấp phát cho thiết bị.

Ví dụ: Sau khi nhận được gói tin DHCP Discover từ laptop của bạn, modem/router sẽ kiểm tra xem có địa chỉ IP nào còn trống trong mạng hay không. Nếu có, modem/router sẽ gửi gói tin DHCP Offer tới laptop, cung cấp cho laptop địa chỉ IP, subnet mask, gateway mặc định và thời gian sử dụng địa chỉ IP này.

 

DHCP Request

DHCP Request là gói tin được gửi từ thiết bị mới kết nối mạng tới máy chủ DHCP. Mục đích của gói tin này là chấp nhận đề nghị cấp phát địa chỉ IP và các thông số cấu hình mạng từ máy chủ DHCP. Gói tin DHCP Request bao gồm địa chỉ MAC của thiết bị và địa chỉ IP mà thiết bị muốn sử dụng. Thiết bị sẽ gửi gói tin DHCP Request này sau khi nhận được gói tin DHCP Offer từ máy chủ DHCP.

Ví dụ: Sau khi nhận được gói tin DHCP Offer từ modem/router, laptop của bạn sẽ gửi gói tin DHCP Request để xác nhận rằng nó đồng ý sử dụng địa chỉ IP và các thông số cấu hình mạng được cung cấp.

 

DHCP Acknowledge

DHCP Acknowledge là gói tin được gửi từ máy chủ DHCP tới thiết bị mới kết nối mạng. Gói tin này xác nhận rằng máy chủ DHCP đã cấp phát địa chỉ IP và các thông số cấu hình mạng cho thiết bị thành công. Sau khi nhận được gói tin DHCP Acknowledge, thiết bị có thể bắt đầu sử dụng địa chỉ IP và truy cập các nguồn tài nguyên trên mạng.

Ví dụ: Khi nhận được gói tin DHCP Request từ laptop của bạn, modem/router sẽ xác nhận việc cấp phát địa chỉ IP và các thông số cấu hình mạng cho laptop bằng cách gửi gói tin DHCP Acknowledge.

 

DHCP Nak

DHCP Nak là gói tin được gửi từ máy chủ DHCP tới thiết bị mới kết nối mạng. Gói tin này thông báo cho thiết bị biết rằng yêu cầu cấp phát địa chỉ IP và các thông số cấu hình mạng của thiết bị bị từ chối. Nguyên nhân có thể là do địa chỉ IP đã được cấp phát cho thiết bị khác hoặc do máy chủ DHCP không có đủ địa chỉ IP để cấp phát.

Ví dụ: Trong trường hợp có quá nhiều thiết bị kết nối mạng cùng lúc và không còn địa chỉ IP nào khả dụng, modem/router sẽ gửi gói tin DHCP Nak tới thiết bị mới để thông báo rằng nó không thể cấp địa chỉ IP cho thiết bị này.

 

DHCP Decline

DHCP Decline là gói tin được gửi từ thiết bị tới máy chủ DHCP. Mục đích của gói tin này là thông báo cho máy chủ DHCP biết rằng thiết bị không muốn sử dụng địa chỉ IP và các thông số cấu hình mạng đã được cấp phát. Gói tin DHCP Decline thường được gửi khi thiết bị được cấu hình thủ công với địa chỉ IP tĩnh hoặc khi thiết bị gặp sự cố và không thể sử dụng địa chỉ IP được cấp phát.

Ví dụ: Nếu bạn cấu hình thủ công địa chỉ IP cho laptop thay vì sử dụng DHCP, laptop sẽ gửi gói tin DHCP Decline tới modem. Chỉ khi cấu hình thủ công địa chỉ IP, máy tính xách tay sẽ gửi gói tin DHCP Decline tới modem/router để thông báo rằng nó không cần sử dụng địa chỉ IP do DHCP cấp phát.

 

DHCP Release

DHCP Release là gói tin được gửi từ thiết bị tới máy chủ DHCP. Mục đích của gói tin này là thông báo cho máy chủ DHCP biết rằng thiết bị muốn trả lại địa chỉ IP và các thông số cấu hình mạng đã được cấp phát. Gói tin DHCP Release thường được gửi khi thiết bị được tắt hoặc ngắt kết nối khỏi mạng. Việc giải phóng địa chỉ IP giúp đảm bảo rằng địa chỉ IP đó có thể được sử dụng cho thiết bị khác cần kết nối mạng.

Ví dụ: Khi bạn tắt laptop, nó sẽ tự động gửi gói tin DHCP Release tới modem/router để thông báo rằng nó đã trả lại địa chỉ IP và các thông số cấu hình mạng. Nhờ vậy, địa chỉ IP này có thể được cấp phát cho thiết bị khác khi cần thiết.

 

Các tấn công có thể xảy ra với DHCP là gì?

DHCP cũng có thể là mục tiêu của các cuộc tấn công mạng, gây ra các nguy cơ bảo mật cho mạng của bạn.

 

Khi địa chỉ máy trạm DHCP client là bất hợp pháp

Trong tình huống này, nếu một máy trạm không được ủy quyền sẽ liên tục gửi yêu cầu cấp IP đến máy chủ DHCP. Khi đó, máy chủ sẽ tự động cấp phát địa chỉ IP cho các máy trạm không xác thực cho đến khi không còn địa chỉ IP khả dụng.

Hành động này sẽ dẫn đến việc cạn kiệt địa chỉ IP dành cho các máy trạm hợp pháp, gây chậm trễ trong hệ thống mạng và ngăn chặn các máy trạm hợp pháp khác truy cập vào mạng. Đây là một tấn công đơn giản, dễ thực hiện và tiết kiệm thời gian.

 

Khi máy chủ DHCP server là bất hợp pháp

Trong trường hợp này, kẻ tấn công có thể chiếm quyền kiểm soát máy chủ và hệ thống mạng. Dưới đây là ba loại tấn công thường gặp khi máy chủ bị xâm phạm:

  • Đổi hướng DNS (DNS redirect): Bằng cách thay đổi DNS, kẻ tấn công đưa máy trạm đến các trang web giả mạo, nguy hiểm. Các trang web này có thể chứa mã độc, virus hoặc đánh cắp thông tin người dùng.
  • Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) mạng: Kẻ tấn công thiết lập một dải địa chỉ IP và subnet mask để khiến các máy trạm không thể kết nối vào hệ thống, gây tình trạng DoS trong mạng.
  • Tấn công trung gian (Man-in-the-middle): Đây là một loại tấn công mà cổng mặc định sẽ bị thay đổi để chuyển hướng lưu lượng mạng đến máy tính của kẻ tấn công. Kẻ tấn công có thể sao chép và đánh cắp toàn bộ thông tin người dùng và yêu cầu gửi từ máy trạm client tới cổng mặc định trước khi chúng trở lại nguồn.

 

Các giải pháp bảo mật DHCP là gì?

Bên dưới là những giải pháp bảo mật DHCP bạn cần tham khảo thực hiện

 

Đối với kiểu tấn công bằng cách sử dụng DHCP client bất hợp pháp

Để chống lại loại tấn công này, có thể sử dụng các switch có tính năng bảo mật cao. Chúng hạn chế số lượng địa chỉ MAC được sử dụng trên một cổng. Điều này giúp giới hạn số lượng địa chỉ MAC được sử dụng đồng thời trên cùng một cổng.

Nếu số lượng địa chỉ vượt quá giới hạn quy định, cổng sẽ bị đóng lại, tạm ngừng phục vụ và chỉ được kích hoạt trở lại sau một khoảng thời gian được quản trị viên thiết lập.

 

Đối với kiểu tấn công Man-in-the-middle

Để chống lại tấn công Man-in-the-middle, bạn có thể sử dụng các switch hỗ trợ tính năng bảo mật DHCP snooping cao. Nếu bạn muốn biết DHCP snooping là gì, đó là một tính năng bảo mật trong mạng giúp ngăn chặn các cuộc tấn công liên quan đến Dynamic Host Configuration Protocol.

Nó hoạt động bằng cách giám sát và kiểm soát hoạt động của DHCP trên mạng, đảm bảo chỉ có các gói tin hợp pháp được chấp nhận và ngăn chặn các gói tin giả mạo hoặc là không hợp pháp từ việc cấu hình giao thức này. Điều này giúp hạn chế kết nối DHCP đến các cổng không đáng tin cậy và chỉ cho phép gói tin DHCP response hoạt động trên các cổng thông tin được tin tưởng. Chỉ có các cổng này mới được quản trị viên cho phép kết nối với máy chủ thực tế.

 

Một số giải pháp bảo mật DHCP server hiệu quả khác

  • Sử dụng hệ thống tệp NTFS để lưu trữ dữ liệu an toàn hơn.
  • Thường xuyên cập nhật các phiên bản mới cho phần mềm và hệ điều hành.
  • Thực hiện quét và loại bỏ virus định kỳ cho hệ thống.
  • Gỡ bỏ các phần mềm hoặc dịch vụ không cần thiết.
  • Sử dụng tường lửa cho máy chủ.
  • Bảo vệ vật lý cho các thiết bị máy chủ.

DHCP đóng vai trò không thể thiếu trong việc quản lý mạng hiện đại, từ các mạng gia đình nhỏ đến các mạng doanh nghiệp lớn. Với các thành phần như máy chủ DHCP, máy khách và các thông tin cấu hình mạng, DHCP mang lại nhiều ưu điểm như dễ dàng quản lý, tiết kiệm thời gian và giảm thiểu xung đột IP.

Tuy nhiên, nhược điểm của DHCP bao gồm việc mất kết nối tạm thời khi không thể tìm thấy máy chủ DHCP. Dù vậy, vai trò của DHCP trong việc tự động hóa và tối ưu hóa quá trình cấu hình mạng là rất quan trọng và không thể thiếu trong đời sống công nghệ hiện nay.

MODEL NAS SYNOLOGY ĐỀ XUẤT DÀNH CHO BẠN

Model
NAS Synology DS723+NAS Synology DS224+NAS Synology DS923+NAS Synology DS1522+
Số users20 – 30 người20 – 30 người50 – 100 người100 – 150 người
Số bay2-bay có thể mở rộng lên 7-bay2-bay4-bay có thể mở rộng lên 9-bay5 bays có thể mở rộng thành 15 bays
RAM2 GB DDR42 GB DDR44 GB DDR48 GB DDR4
Hỗ Trợ SSD3.5″ SATA HDD
2.5″ SATA SSD
3.5″ SATA HDD
2.5″ SATA SSD
2.5 “SATA SSD M.2 2280 NVMe SSD2.5 “SATA SSD M.2 2280 NVMe SSD
M.2 drive bay2 (NVMe)02 (NVMe)2 (NVMe)
Kiến thức
Kiến thức mới cập nhật